STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Free player | LD Alajuelense Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | LD Alajuelense Youth | Once de Abril | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Once de Abril | LD Alajuelense Reserves | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | LD Alajuelense Reserves | Alajuelense | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Alajuelense | CS Universitatea Craiova | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Vàng CONCACAF | 26-03-2025 01:00 | Costa Rica | ![]() ![]() | Belize | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vàng CONCACAF | 22-03-2025 02:00 | Belize | ![]() ![]() | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-03-2025 18:00 | CS Universitatea Craiova | ![]() ![]() | FC Universitatea Cluj | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 09-03-2025 18:00 | Fotbal Club FCSB | ![]() ![]() | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 01-03-2025 17:00 | CS Universitatea Craiova | ![]() ![]() | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 22-02-2025 16:00 | FC Botosani | ![]() ![]() | CS Universitatea Craiova | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-02-2025 18:00 | CS Universitatea Craiova | ![]() ![]() | FC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 08-02-2025 14:00 | FC Unirea 2004 Slobozia | ![]() ![]() | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 05-02-2025 18:30 | CS Universitatea Craiova | ![]() ![]() | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 02-02-2025 15:15 | CS Universitatea Craiova | ![]() ![]() | ACSM Politehnica Iași | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Central American Cup Winner | 1 | 23/24 |
Costa Rican cup winner | 1 | 23/24 |
CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
Gold Cup participant | 1 | 23 |
CONCACAF League-Winner | 1 | 20/21 |
Costa Rican champion Invierno | 1 | 20/21 |