STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | Uthai Thani Forest | Khonkaen United | - | Ký hợp đồng |
07-06-2018 | Khonkaen United | Udon Thani FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Udon Thani FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | - | Ký hợp đồng |
31-07-2021 | Nongbua Pitchaya FC | Kasetsart FC | - | Ký hợp đồng |
16-12-2021 | Kasetsart FC | Muang Loei United | - | Ký hợp đồng |
09-07-2022 | Muang Loei United | Udon Thani FC | - | Ký hợp đồng |
04-01-2023 | Udon Thani FC | Samutsongkhram FC | - | Ký hợp đồng |
19-06-2023 | Samutsongkhram FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thái League 1 | 29-03-2025 11:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | ![]() ![]() | Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 09-03-2025 11:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 01-03-2025 12:00 | Port FC | ![]() ![]() | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 21-02-2025 12:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | ![]() ![]() | Sukhothai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 15-02-2025 11:00 | Nongbua Pitchaya FC | ![]() ![]() | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 08-02-2025 12:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | ![]() ![]() | Ratchaburi Mitr Phol FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 02-02-2025 11:00 | Bangkok United FC | ![]() ![]() | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 25-01-2025 11:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | ![]() ![]() | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 19-01-2025 12:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | ![]() ![]() | Uthai Thani Forest | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 11-01-2025 11:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | ![]() ![]() | Nakhon Pathom FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu