STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Nantes U19 | FC Nantes B | - | Ký hợp đồng |
07-03-2019 | FC Nantes B | FK Spartaks | - | Ký hợp đồng |
01-09-2019 | FK Spartaks | Avellino | - | Cho thuê |
30-06-2020 | Avellino | FK Spartaks | - | Kết thúc cho thuê |
03-09-2020 | FK Spartaks | Genoa | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
16-09-2020 | Genoa | LFA Reggio Calabria | - | Cho thuê |
30-01-2021 | LFA Reggio Calabria | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2021 | Genoa | Ascoli | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Ascoli | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
27-07-2021 | Genoa | Frosinone | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Frosinone | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
29-08-2022 | Genoa | Parma | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 01-12-2024 14:00 | Parma | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 23-11-2024 19:45 | Parma | ![]() ![]() | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 09-11-2024 14:00 | Venezia | ![]() ![]() | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 04-11-2024 17:30 | Parma | ![]() ![]() | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 30-10-2024 19:45 | Juventus | ![]() ![]() | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 27-10-2024 11:30 | Parma | ![]() ![]() | Empoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 19-10-2024 13:00 | Como | ![]() ![]() | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 06-10-2024 13:00 | Bologna | ![]() ![]() | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 30-09-2024 18:45 | Parma | ![]() ![]() | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 31-08-2024 18:45 | Napoli | ![]() ![]() | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Italian Serie B champion | 1 | 23/24 |