https://img.sportdb.live/livescore-img/team/2e9f652d28ec91e0b66c0b714bff8d78.webp!h80

Club Brugge

City:
Bruges
Sân tập huấn:
Jan Breydel Stadium
Sức chứa:
29024
Thời gian thành lập:
1891
Huấn luận viên:
Trang web:
Dữ liệu đội bóng
Liên đoànNgày diễn raĐội nhàTỷ sốĐội kháchThẻ đỏThẻ vàngTấn công nguy hiểmTL kiểm soát bóngTấn côngPenaltyGócSút trúngDữ liệu
Giải vô địch quốc gia Bỉ30-03-2025 11:30Club Brugge2-0006251125079analysis
Giao hữu các CLB quốc tế20-03-2025 11:00Club Brugge2-100------analysis
Giải vô địch quốc gia Bỉ16-03-2025 17:30Club Brugge4-2005656860212analysis
Champions League12-03-2025 20:003-0Club Brugge00244779011analysis
Giải vô địch quốc gia Bỉ09-03-2025 12:301-3Club Brugge02245870044analysis
Champions League04-03-2025 17:45Club Brugge1-300365685033analysis
Giải vô địch quốc gia Bỉ01-03-2025 15:001-1Club Brugge02224863072analysis
Giải vô địch quốc gia Bỉ23-02-2025 12:30Club Brugge1-212655989075analysis
Champions League18-02-2025 20:001-3Club Brugge13144158004analysis
Giải vô địch quốc gia Bỉ15-02-2025 19:452-2Club Brugge0282671150148analysis
Champions League12-02-2025 17:45Club Brugge2-100355482144analysis
Giải vô địch quốc gia Bỉ08-02-2025 15:00Club Brugge1-0009570129086analysis
Cúp bóng đá Bỉ05-02-2025 19:451-1Club Brugge02404394053analysis
Giải vô địch quốc gia Bỉ02-02-2025 12:302-1Club Brugge025554830610analysis
Champions League29-01-2025 20:003-1Club Brugge00132630015analysis
Giải vô địch quốc gia Bỉ25-01-2025 19:45Club Brugge1-1028169144167analysis
Champions League21-01-2025 20:00Club Brugge0-000244375030analysis
Giải vô địch quốc gia Bỉ18-01-2025 19:45Club Brugge4-20059581200511analysis
Cúp bóng đá Bỉ15-01-2025 19:45Club Brugge2-103324440144analysis
Giải vô địch quốc gia Bỉ12-01-2025 17:300-3Club Brugge01455693055analysis
Trang
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Champions League participant11
24/25
22/23
21/22
20/21
19/20
18/19
16/17
05/06
03/04
02/03
92/93
Belgian champion19
23/24
21/22
20/21
19/20
17/18
15/16
04/05
02/03
97/98
95/96
91/92
89/90
87/88
79/80
77/78
76/77
75/76
72/73
19/20
Conference League participant1
23/24
Belgian Supercup Winner17
22/23
21/22
18/19
16/17
05/06
04/05
03/04
02/03
98/99
96/97
94/95
92/93
91/92
90/91
88/89
86/87
80/81
Europa League participant9
20/21
19/20
18/19
15/16
14/15
12/13
11/12
10/11
09/10
Belgian cup winner11
14/15
06/07
03/04
01/02
95/96
94/95
90/91
85/86
76/77
69/70
67/68
European Cup Runner Up1
77/78
Uefa Cup runner-up1
75/76

Club Brugge - Kèo Nhà Cái

Hot Leagues