https://img.sportdb.live/livescore-img/team/47ba2fe5caa3770cfa2e99dc4b7e72cd.webp!h80

Real Madrid

City:
Madrid
Sân tập huấn:
Santiago Bernabéu Stadium
Sức chứa:
81044
Thời gian thành lập:
1902
Huấn luận viên:
Trang web:
Dữ liệu đội bóng
Liên đoànNgày diễn raĐội nhàTỷ sốĐội kháchThẻ đỏThẻ vàngTấn công nguy hiểmTL kiểm soát bóngTấn côngPenaltyGócSút trúngDữ liệu
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha01-04-2025 19:30Real Madrid3-401555611101010analysis
VĐQG Tây Ban Nha29-03-2025 20:00Real Madrid3-20183711461810analysis
VĐQG Tây Ban Nha15-03-2025 17:301-2Real Madrid02435459045analysis
Champions League12-03-2025 20:001-0Real Madrid0495621701103analysis
VĐQG Tây Ban Nha09-03-2025 15:15Real Madrid2-103394685045analysis
Champions League04-03-2025 20:00Real Madrid2-1016251101067analysis
VĐQG Tây Ban Nha01-03-2025 17:302-1Real Madrid025359111022analysis
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha26-02-2025 20:300-1Real Madrid00264055085analysis
VĐQG Tây Ban Nha23-02-2025 15:15Real Madrid2-00066631090114analysis
Champions League19-02-2025 20:00Real Madrid3-101274865078analysis
VĐQG Tây Ban Nha15-02-2025 15:151-1Real Madrid03575493025analysis
Champions League11-02-2025 20:002-3Real Madrid00364674058analysis
VĐQG Tây Ban Nha08-02-2025 20:00Real Madrid1-1018660135069analysis
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha05-02-2025 20:002-3Real Madrid015057840712analysis
VĐQG Tây Ban Nha01-02-2025 20:001-0Real Madrid029376142087analysis
Champions League29-01-2025 20:000-3Real Madrid01506087036analysis
VĐQG Tây Ban Nha25-01-2025 20:000-3Real Madrid136168122174analysis
Champions League22-01-2025 20:00Real Madrid5-10157661170106analysis
VĐQG Tây Ban Nha19-01-2025 15:15Real Madrid4-10066621101813analysis
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha16-01-2025 20:30Real Madrid2-202955814201111analysis
Trang
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
FIFA Intercontinental Cup Winner1
25
UEFA Supercup Winner6
24/25
22/23
17/18
16/17
14/15
02/03
Champions League participant29
24/25
23/24
22/23
21/22
20/21
19/20
18/19
17/18
16/17
15/16
14/15
13/14
12/13
11/12
10/11
09/10
08/09
07/08
06/07
05/06
04/05
03/04
02/03
01/02
00/01
99/00
98/99
97/98
95/96
FIFA Club World Cup participant7
24/25
22/23
18/19
17/18
16/17
14/15
99/00
Spanish champion36
23/24
21/22
19/20
16/17
11/12
07/08
06/07
02/03
00/01
96/97
94/95
89/90
88/89
87/88
86/87
85/86
79/80
78/79
77/78
75/76
74/75
71/72
68/69
67/68
66/67
64/65
63/64
62/63
61/62
60/61
57/58
56/57
54/55
53/54
32/33
31/32
Spanish Super Cup winner13
23/24
21/22
19/20
17/18
12/13
08/09
03/04
01/02
97/98
93/94
90/91
89/90
88/89
Champions League Winner9
23/24
21/22
17/18
16/17
15/16
13/14
01/02
99/00
97/98
FIFA Club World Cup winner5
23
19
18
17
15
Spanish cup winner20
22/23
13/14
10/11
92/93
88/89
81/82
79/80
74/75
73/74
69/70
61/62
46/47
45/46
35/36
33/34
16/17
07/08
06/07
05/06
04/05
European club of the year (ECA)1
15/16
Intercontinental Cup winner3
02
98
60
Confederations-Cup Participant1
93/94
Uefa Cup winner2
85/86
84/85
Copa Eva Duarte Winner2
84/85
47/48
European Champion Clubs' Cup winner6
65/66
59/60
58/59
57/58
56/57
55/56

Real Madrid - Kèo Nhà Cái

Hot Leagues