https://img.sportdb.live/livescore-img/team/fbb7c1e429b874a5ff3de0f1b70137fa.webp!h80

Udinese

City:
Udine
Sân tập huấn:
Dacia Arena
Sức chứa:
25132
Thời gian thành lập:
1896
Huấn luận viên:
Trang web:
Dữ liệu đội bóng
Liên đoànNgày diễn raĐội nhàTỷ sốĐội kháchThẻ đỏThẻ vàngTấn công nguy hiểmTL kiểm soát bóngTấn côngPenaltyGócSút trúngDữ liệu
VĐQG Ý04-04-2025 18:451-0Udinese02354792022analysis
VĐQG Ý30-03-2025 16:002-1Udinese02264088044analysis
VĐQG Ý15-03-2025 14:00Udinese0-105596496023analysis
VĐQG Ý10-03-2025 19:451-1Udinese02355180094analysis
VĐQG Ý01-03-2025 19:45Udinese1-001464297176analysis
VĐQG Ý21-02-2025 19:450-1Udinese016755115185analysis
VĐQG Ý16-02-2025 14:00Udinese3-000375796098analysis
VĐQG Ý09-02-2025 19:451-1Udinese00283879064analysis
VĐQG Ý01-02-2025 14:00Udinese3-203385294045analysis
VĐQG Ý26-01-2025 14:00Udinese1-202404985013analysis
VĐQG Ý20-01-2025 19:454-1Udinese114051117022analysis
VĐQG Ý11-01-2025 14:00Udinese0-0013846110053analysis
VĐQG Ý04-01-2025 19:450-0Udinese134563124036analysis
VĐQG Ý29-12-2024 11:30Udinese2-201324480043analysis
VĐQG Ý23-12-2024 17:301-2Udinese02364691024analysis
Cúp Ý19-12-2024 20:002-0Udinese01384281031analysis
VĐQG Ý14-12-2024 17:00Udinese1-301163062133analysis
VĐQG Ý09-12-2024 19:451-2Udinese01193562013analysis
VĐQG Ý01-12-2024 11:30Udinese0-212374683062analysis
VĐQG Ý25-11-2024 17:301-1Udinese036070137083analysis
Trang
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Intertoto Cup Champion1
00/01
Promoted to 1st league7
94/95
91/92
88/89
78/79
55/56
49/50
24/25
Mitropacup1
80
Italian Serie B champion2
78/79
55/56
Italienischer Pokalsieger (Serie C)1
77/78
Promoted to 2. Liga4
77/78
48/49
38/39
29/30
Italian Lega Pro Champion (A)2
77/78
29/30
Italian Lega Pro Champion (B)1
48/49

Udinese - Kèo Nhà Cái

Hot Leagues