https://img.sportdb.live/livescore-img/team/3b720f181ce9993f9422d276acf7b292.webp!h80

Paris Saint Germain

City:
Paris
Sân tập huấn:
Parc des Princes
Sức chứa:
48583
Thời gian thành lập:
1970
Huấn luận viên:
Trang web:
Dữ liệu đội bóng
Liên đoànNgày diễn raĐội nhàTỷ sốĐội kháchThẻ đỏThẻ vàngTấn công nguy hiểmTL kiểm soát bóngTấn côngPenaltyGócSút trúngDữ liệu
Cúp bóng đá Pháp01-04-2025 19:102-4Paris Saint Germain001307111001411analysis
VĐQG Pháp29-03-2025 18:001-6Paris Saint Germain0250541081610analysis
VĐQG Pháp16-03-2025 19:45Paris Saint Germain3-101416099055analysis
Champions League11-03-2025 20:000-1Paris Saint Germain015654113068analysis
VĐQG Pháp08-03-2025 16:001-4Paris Saint Germain025068115029analysis
Champions League05-03-2025 20:00Paris Saint Germain0-1011067014501410analysis
VĐQG Pháp01-03-2025 20:05Paris Saint Germain4-10064581230911analysis
Cúp bóng đá Pháp26-02-2025 20:100-7Paris Saint Germain008150158189analysis
VĐQG Pháp23-02-2025 19:452-3Paris Saint Germain015265112048analysis
Champions League19-02-2025 20:00Paris Saint Germain7-0006967144049analysis
VĐQG Pháp15-02-2025 20:050-1Paris Saint Germain027977151026analysis
Champions League11-02-2025 17:450-3Paris Saint Germain013362108136analysis
VĐQG Pháp07-02-2025 20:05Paris Saint Germain4-1017764118017analysis
Cúp bóng đá Pháp04-02-2025 20:100-2Paris Saint Germain025450175053analysis
VĐQG Pháp01-02-2025 16:002-5Paris Saint Germain014766136077analysis
Champions League29-01-2025 20:001-4Paris Saint Germain024458113086analysis
VĐQG Pháp25-01-2025 20:05Paris Saint Germain1-1029678159087analysis
Champions League22-01-2025 20:00Paris Saint Germain4-20167601240119analysis
VĐQG Pháp18-01-2025 16:001-2Paris Saint Germain026667133017analysis
Cúp bóng đá Pháp15-01-2025 20:002-4Paris Saint Germain019157115148analysis
Trang
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Champions League participant17
24/25
23/24
22/23
21/22
20/21
19/20
18/19
17/18
16/17
15/16
14/15
13/14
12/13
04/05
00/01
97/98
94/95
FIFA Club World Cup participant1
24/25
French Super Cup winner13
24/25
23/24
22/23
20/21
19/20
18/19
17/18
16/17
15/16
14/15
13/14
98/99
95/96
French cup winner15
23/24
20/21
19/20
17/18
16/17
15/16
14/15
09/10
05/06
03/04
97/98
94/95
92/93
82/83
81/82
French champion12
23/24
22/23
21/22
19/20
18/19
17/18
15/16
14/15
13/14
12/13
93/94
85/86
French league cup winner9
19/20
17/18
16/17
15/16
14/15
13/14
07/08
97/98
94/95
Champions League runner-up1
19/20
French cup runner-up5
18/19
10/11
07/08
02/03
84/85
Europa League participant2
11/12
10/11
Intertoto Cup Champion1
01/02
French league cup runner-up1
99/00
Cup Winners Cup Runner Up1
96/97
Cup Winners Cup Winner1
95/96
Promoted to 1st league2
73/74
70/71
Promoted to 2. Liga1
72/73
French 2nd tier champion1
70/71

Paris Saint Germain - Kèo Nhà Cái

Hot Leagues