https://img.sportdb.live/livescore-img/team/f5da8fc911a5ca139398448d6969da71.webp!h80

Tottenham Hotspur

City:
London
Sân tập huấn:
Tottenham Hotspur Stadium
Sức chứa:
62062
Thời gian thành lập:
1882
Huấn luận viên:
Trang web:
Dữ liệu đội bóng
Liên đoànNgày diễn raĐội nhàTỷ sốĐội kháchThẻ đỏThẻ vàngTấn công nguy hiểmTL kiểm soát bóngTấn côngPenaltyGócSút trúngDữ liệu
Ngoại Hạng Anh03-04-2025 19:001-0Tottenham Hotspur05445078062analysis
Ngoại Hạng Anh16-03-2025 13:302-0Tottenham Hotspur004043100054analysis
Europa League13-03-2025 20:00Tottenham Hotspur3-1006260111054analysis
Ngoại Hạng Anh09-03-2025 14:00Tottenham Hotspur2-2033861112134analysis
Europa League06-03-2025 17:451-0Tottenham Hotspur034261110021analysis
Ngoại Hạng Anh26-02-2025 19:30Tottenham Hotspur0-103475598086analysis
Ngoại Hạng Anh22-02-2025 15:001-4Tottenham Hotspur02275968046analysis
Ngoại Hạng Anh16-02-2025 16:30Tottenham Hotspur1-00176561440107analysis
Cúp FA Anh09-02-2025 17:352-1Tottenham Hotspur00444994055analysis
Cúp Carabao Anh06-02-2025 20:004-0Tottenham Hotspur00223972040analysis
Ngoại Hạng Anh02-02-2025 14:000-2Tottenham Hotspur00254683032analysis
Europa League30-01-2025 20:00Tottenham Hotspur3-0011048216401011analysis
Ngoại Hạng Anh26-01-2025 14:00Tottenham Hotspur1-2015660113066analysis
Europa League23-01-2025 17:452-3Tottenham Hotspur01394588045analysis
Ngoại Hạng Anh19-01-2025 14:003-2Tottenham Hotspur027764111086analysis
Ngoại Hạng Anh15-01-2025 20:002-1Tottenham Hotspur03374762042analysis
Cúp FA Anh12-01-2025 12:300-0Tottenham Hotspur04109781640117analysis
Cúp Carabao Anh08-01-2025 20:00Tottenham Hotspur1-002344077024analysis
Ngoại Hạng Anh04-01-2025 12:30Tottenham Hotspur1-2018857103094analysis
Ngoại Hạng Anh29-12-2024 15:00Tottenham Hotspur2-201514886153analysis
Trang
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Europa League participant8
24/25
20/21
16/17
15/16
14/15
13/14
12/13
11/12
Champions League participant6
22/23
19/20
18/19
17/18
16/17
10/11
Conference League participant1
21/22
Champions League runner-up1
18/19
English League Cup runner-up3
14/15
01/02
81/82
Uefa Cup participant9
08/09
07/08
06/07
99/00
84/85
83/84
73/74
72/73
71/72
English League Cup winner4
07/08
98/99
72/73
70/71
English Super Cup winner7
91/92
81/82
67/68
62/63
61/62
51/52
21/22
FA Cup Winner8
90/91
81/82
80/81
66/67
61/62
60/61
20/21
00/01
FA Cup Runner up1
86/87
Uefa Cup winner2
83/84
71/72
Promoted to 1st league5
77/78
49/50
32/33
19/20
08/09
Uefa Cup runner-up1
73/74
Cup Winners Cup Winner1
62/63
English Champion2
60/61
50/51
English 2nd tier champion2
49/50
19/20

Tottenham Hotspur - Kèo Nhà Cái

Hot Leagues