https://img.sportdb.live/livescore-img/team/89cdadf6cf1eb6f8d2507de1e01f806c.webp!h80

Borussia Monchengladbach

City:
Monchengladbach
Sân tập huấn:
Borussia-Park
Sức chứa:
54010
Thời gian thành lập:
1900
Huấn luận viên:
Trang web:
Dữ liệu đội bóng
Liên đoànNgày diễn raĐội nhàTỷ sốĐội kháchThẻ đỏThẻ vàngTấn công nguy hiểmTL kiểm soát bóngTấn côngPenaltyGócSút trúngDữ liệu
VĐQG Đức29-03-2025 14:30Borussia Monchengladbach1-002373981053analysis
Giao hữu các CLB quốc tế20-03-2025 11:00Borussia Monchengladbach2-0007550117048analysis
VĐQG Đức15-03-2025 14:302-4Borussia Monchengladbach01574784117analysis
VĐQG Đức07-03-2025 19:30Borussia Monchengladbach1-3004257119043analysis
VĐQG Đức01-03-2025 14:300-3Borussia Monchengladbach02335691025analysis
VĐQG Đức22-02-2025 14:30Borussia Monchengladbach0-313324995025analysis
VĐQG Đức15-02-2025 14:301-2Borussia Monchengladbach00354985055analysis
VĐQG Đức08-02-2025 17:30Borussia Monchengladbach1-1034053108063analysis
VĐQG Đức01-02-2025 14:301-2Borussia Monchengladbach02344688006analysis
VĐQG Đức25-01-2025 17:30Borussia Monchengladbach3-0013958101186analysis
VĐQG Đức18-01-2025 17:303-1Borussia Monchengladbach00284678064analysis
VĐQG Đức14-01-2025 19:305-1Borussia Monchengladbach014965101075analysis
VĐQG Đức11-01-2025 17:30Borussia Monchengladbach0-103243349040analysis
Giao hữu các CLB quốc tế05-01-2025 12:00Borussia Monchengladbach2-200645390144analysis
VĐQG Đức21-12-2024 14:301-2Borussia Monchengladbach00143660043analysis
VĐQG Đức14-12-2024 14:30Borussia Monchengladbach4-101335793056analysis
VĐQG Đức07-12-2024 17:30Borussia Monchengladbach1-113334069173analysis
VĐQG Đức30-11-2024 14:303-1Borussia Monchengladbach015252116064analysis
VĐQG Đức24-11-2024 16:30Borussia Monchengladbach2-001374976054analysis
Giao hữu các CLB quốc tế15-11-2024 12:00Borussia Monchengladbach3-101475590063analysis
Trang
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Champions League participant4
20/21
16/17
15/16
12/13
Europa League participant4
19/20
16/17
14/15
12/13
Promoted to 1st league3
07/08
00/01
64/65
German second tier champion1
07/08
Uefa Cup participant10
96/97
87/88
86/87
85/86
84/85
81/82
79/80
78/79
74/75
72/73
German cup winner3
94/95
72/73
59/60
German cup runner-up2
91/92
83/84
Uefa Cup runner-up2
79/80
72/73
Uefa Cup winner2
78/79
74/75
Intercontinental Cup Runner Up1
77/78
German Runner Up2
77/78
73/74
German Supercup Runner Up1
76/77
European Cup Runner Up1
76/77
German Champion5
76/77
75/76
74/75
70/71
69/70
Western German Cup Winner1
59/60

Borussia Monchengladbach - Kèo Nhà Cái

Hot Leagues