Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Billy Chadwick | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Aidan Stone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Jai Rowe | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Jordan Richards | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Tony·Weston | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Tom·Leak | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
22 | Frankie Maguire | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Isaac Hayden | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Alfie Harrison | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | A. Harris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | darren palmer | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
- | harry powell | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Josh Donaldson | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | leo shahar | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | ellis stanton | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | B. Parkinson | Tiền đạo | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Alex Murphy | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | lewis miley | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |