So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.94
0.25
0.82
0.90
1.75
0.96
2.40
2.73
3.35
Live
0.96
0.25
0.93
0.93
1.75
0.94
2.36
2.60
3.65
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.14
3.5
0.02
1.01
18.50
26.00
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
0.90
1.75
0.90
2.38
2.63
3.40
Live
0.92
0.25
0.87
0.90
1.75
0.90
2.25
2.70
3.70
Run
1.00
0
0.80
-0.11
3.5
0.05
1.01
26.00
41.00
Mansion88Sớm
1.00
0.25
0.80
0.91
1.75
0.89
2.27
2.65
3.40
Live
1.00
0.25
0.88
1.00
1.75
0.86
2.33
2.64
3.20
Run
-0.97
0
0.87
-0.18
3.5
0.10
1.01
9.50
241.00
188betSớm
-0.93
0.25
0.83
0.91
1.75
0.97
2.40
2.73
3.35
Live
0.98
0.25
0.94
0.94
1.75
0.95
2.30
2.65
3.50
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.13
3.5
0.03
1.01
18.50
26.00
SbobetSớm
0.86
0.25
1.00
0.94
1.75
0.90
2.07
2.72
3.43
Live
0.56
0
-0.68
0.66
1.5
-0.80
2.17
2.73
3.38
Run
0.99
0
0.91
-0.17
3.5
0.07
1.01
10.50
80.00

Bên nào sẽ thắng?

Ghazl El Mahallah
ChủHòaKhách
Enppi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ghazl El MahallahSo Sánh Sức MạnhEnppi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-22] Ghazl El Mahallah
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1852111627342227.8%
10316814102130.0%
821581372225.0%
620457633.3%
[EGY Premier League-26] Enppi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
172691021242611.8%
82244882525.0%
90456134260.0%
612357516.7%

Thành tích đối đầu

Ghazl El Mahallah            
Chủ - Khách
EnppiGhazl El Mahallah
Ghazl El MahallahEnppi
EnppiGhazl El Mahallah
EnppiGhazl El Mahallah
Ghazl El MahallahEnppi
Ghazl El MahallahEnppi
EnppiGhazl El Mahallah
Ghazl El MahallahEnppi
EnppiGhazl El Mahallah
Ghazl El MahallahEnppi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D101-06-231 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.46-0.32-0.30B0.900.250.98BX
EGY D112-01-231 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.38-0.32-0.38T0.930.000.95TX
EGY D124-05-222 - 2
(1 - 2)
4 - 4-0.40-0.37-0.32H-0.900.250.72TT
EGY LC18-01-220 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.44-0.32-0.34H-0.960.250.84TX
EGY D105-11-213 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.33-0.33-0.44T0.80-0.25-0.98TT
EGY D106-05-211 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.40-0.37-0.35T0.770.00-0.95TX
EGY D122-12-201 - 1
(1 - 1)
11 - 0-0.52-0.36-0.24H0.930.500.89TH
EGY D114-06-160 - 0
(0 - 0)
2 - 14-0.23-0.30-0.59H0.91-0.750.91BX
EGY D118-01-163 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.76-0.23-0.13B0.85-0.800.97BT
EGY D124-03-141 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.42-0.36-0.34H-0.990.250.81TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Ghazl El Mahallah            
Chủ - Khách
Ghazl El MahallahAl Masry
Al Ahly SCGhazl El Mahallah
Ghazl El MahallahFuture FC
PharcoGhazl El Mahallah
Ghazl El MahallahCeramica Cleopatra FC
Ghazl El MahallahHaras El Hedoud
Pyramids FCGhazl El Mahallah
Ghazl El MahallahSporting Alexandria
Ghazl El MahallahNBE SC
Smouha SCGhazl El Mahallah
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D118-02-251 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.28-0.31-0.49T-0.97-0.250.79TX
EGY D111-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.76-0.21-0.10B-0.981.50.80TX
EGY D106-02-252 - 1
(1 - 1)
9 - 3-0.30-0.39-0.39T0.71-0.25-0.89TT
EGY D101-02-253 - 2
(1 - 1)
5 - 7-0.42-0.37-0.29B-0.980.250.80BT
EGY D126-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.24-0.31-0.53B0.94-0.50.88BX
EGY D121-01-250 - 1
(0 - 0)
11 - 2-0.47-0.36-0.25B0.790.25-0.92BX
EGY D115-01-253 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.71-0.23-0.14B1.001.250.88BT
EGYCup05-01-251 - 0
(1 - 0)
1 - 0-0.74-0.26-0.16T0.971.250.73TX
EGY D101-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.34-0.32-0.43B0.80-0.25-0.98BX
EGY D126-12-242 - 4
(1 - 1)
7 - 3-0.58-0.29-0.22T0.970.750.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Enppi            
Chủ - Khách
EnppiSmouha SC
Ceramica Cleopatra FCEnppi
EnppiAl-Ittihad Alexandria
Haras El HedoudEnppi
EnppiNBE SC
Al MasryEnppi
EnppiTalaea EI-Gaish
EnppiIsmaily
PetrojetEnppi
EnppiHaras El Hedoud
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D121-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.33-0.37-0.38-0.9300.80X
EGY D117-02-252 - 2
(2 - 1)
5 - 1-0.62-0.28-0.180.810.75-0.99T
EGY D113-02-251 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.39-0.38-0.320.760-0.88T
EGY D107-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.34-0.37-0.38-0.9800.80X
EGY D101-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 11-0.34-0.34-0.40-0.9000.79X
EGY D127-01-252 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.54-0.33-0.210.850.50.97T
EGY D121-01-250 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.40-0.36-0.31-0.890.250.77X
EGYCup16-01-251 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.38-0.36-0.400.8900.81X
EGY D110-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.40-0.36-0.32-0.920.250.73X
EGYCup03-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.51-0.34-0.300.950.50.75X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Ghazl El MahallahSo sánh số liệuEnppi
  • 10Tổng số ghi bàn7
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.7
  • 13Tổng số mất bàn8
  • 1.3Trung bình mất bàn0.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Ghazl El Mahallah
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Enppi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
511316.7%Xem350.0%350.0%Xem
Ghazl El Mahallah
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
632150.0%Xem233.3%466.7%Xem
Enppi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem7XemXem3XemXem28.6%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
6XemXem1XemXem4XemXem1XemXem16.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
8XemXem3XemXem3XemXem2XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
614116.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ghazl El MahallahThời gian ghi bànEnppi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    12
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    2
    Bàn thắng H1
    3
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ghazl El MahallahChi tiết về HT/FTEnppi
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    9
    10
    H/H
    3
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Ghazl El MahallahSố bàn thắng trong H1&H2Enppi
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    9
    11
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ghazl El Mahallah
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D103-03-2025KháchPetrojet3 Ngày
EGYCup08-03-2025ChủPharco8 Ngày
EGY LC23-03-2025KháchCeramica Cleopatra FC23 Ngày
Enppi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D103-03-2025ChủZamalek3 Ngày
EGY LC22-03-2025ChủPharco22 Ngày
EGY LC22-04-2025KháchTalaea EI-Gaish53 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 27.8%Thắng11.8% [2]
  • [2] 11.1%Hòa35.3% [2]
  • [11] 61.1%Bại52.9% [9]
  • Chủ/Khách
  • [3] 16.7%Thắng0.0% [0]
  • [1] 5.6%Hòa23.5% [4]
  • [6] 33.3%Bại29.4% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    1.24
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.24
  • TB mất điểm
    0.47
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Hòa22.22% [2]
  • [4] 44.44%Mất 1 bàn44.44% [4]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Ghazl El Mahallah VS Enppi ngày 28-02-2025 - Thông tin đội hình