[VIE First Class League-3] PVF CAND |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | 6 | 3 | 2 | 13 | 9 | 21 | 3 | 54.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 7 | 12 | 2 | 66.7% |
5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 | 40.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 10 | 50.0% |
[VIE First Class League-7] Khatoco Khanh Hoa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 11 | 10 | 7 | 20.0% |
5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | 6 | 40.0% |
5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 | 3 | 9 | 0.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 6 | 16.7% |
PVF CAND |
Chủ - Khách |
---|
Khatoco Khanh HoaPVF-CAND |
PVF-CANDKhatoco Khanh Hoa |
Khatoco Khanh HoaPVF-CAND |
Khatoco Khanh HoaPVF-CAND |
Khatoco Khanh HoaPVF-CAND |
Khatoco Khanh HoaPVF-CAND |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE Cup | 20-10-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
VIE D2 | 02-10-22 | 3 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.36 | -0.35 | -0.41 | H | -0.96 | 0.00 | 0.78 | H | T |
VIE D2 | 10-07-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.53 | -0.31 | -0.28 | T | 0.88 | 0.50 | 0.88 | T | X |
VIE D2 | 06-05-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
VIE D2 | 08-10-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | B | 0.77 | 0.00 | 0.99 | B | X |
VIE D2 | 01-07-20 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 1 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | H | 0.80 | 0.50 | 0.90 | T | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
PVF CAND |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D2 | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.79 | -0.23 | -0.14 | T | 0.94 | 1.5 | 0.76 | T | X |
VIE Cup | 11-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.64 | -0.30 | -0.22 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | X |
VIE D2 | 19-11-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 8 - 0 | -0.47 | -0.35 | -0.34 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | T |
VIE D2 | 14-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.16 | -0.26 | -0.72 | H | 0.99 | -1 | 0.71 | B | X |
VIE D2 | 09-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
VIE D2 | 03-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.70 | -0.27 | -0.15 | T | 0.82 | 1 | 0.94 | T | T |
VIE D2 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.24 | -0.28 | -0.63 | H | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | X |
VIE Cup | 20-10-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
VIE D2 | 06-07-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.53 | -0.31 | -0.28 | B | - | - | |||
VIE D2 | 29-06-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
Khatoco Khanh Hoa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D2 | 24-01-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.46 | -0.34 | -0.35 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | ||
VIE D2 | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D2 | 19-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.51 | -0.34 | -0.27 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | X | ||
VIE D2 | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D2 | 02-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D2 | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
VIE Cup | 20-10-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
VIE D1 | 30-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D1 | 25-06-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D1 | 19-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 21 - 2 | -0.95 | -0.10 | -0.05 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
PVF CAND |
PVF CAND |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D2 | 22-02-2025 | Chủ | Dong Thap | 7 Ngày |
VIE D2 | 15-03-2025 | Khách | Binh Phuoc | 28 Ngày |
VIE D2 | 05-04-2025 | Chủ | TP Ho Chi Minh II | 49 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D2 | 23-02-2025 | Khách | Ba Ria Vung Tau FC | 8 Ngày |
VIE D2 | 16-03-2025 | Chủ | Dong Tam Long An | 29 Ngày |
VIE D2 | 12-04-2025 | Khách | Dong Nai Berjaya | 56 Ngày |