Australia U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Paul Okon-EngstlerTiền vệ00000000
7Daniel BennieTiền vệ10110000
Bàn thắng
8Jonny YullTiền vệ00000000
9Luka JovanovicTiền đạo60261040
Bàn thắng
10Alexander BadolatoTiền vệ10011000
Thẻ vàng
11Tiago QuintalTiền đạo00000000
12Alexánder RobinsonThủ môn00000000
13Lucas HerringtonHậu vệ00000000
14Zach LisolajskiHậu vệ00000000
15Jaylan PearmanTiền vệ00010000
18Gus HoefslootThủ môn00000000
19Musa ToureTiền đạo70200030
Bàn thắng
20Louis AgostiTiền vệ10000000
22Medin MemetiTiền đạo00000000
23Adam BugarijaTiền vệ00000000
16Oliver RandazzoTiền vệ00000000
17Frans DeliTiền vệ00000000
21Dean BosnjakTiền đạo21000000
Thẻ vàng
1Steven HallThủ môn00000000
2Joshua InserraHậu vệ00000000
3Sebastian EspositoHậu vệ10001010
4Panagiotis KikianisHậu vệ10010000
Thẻ vàng
5Fabian TalladiraHậu vệ10000000
Kyrgyzstan U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Atay EshenkulovHậu vệ00000000
3Dastan KoldoshevHậu vệ00000000
21Mukhtar IshenalievHậu vệ00000000
16Seytek UrustamovThủ môn00000000
15Daniel OmarovTiền đạo00000000
19Yryskeldi MadanovTiền đạo70020010
20Sardorbek NematovTiền vệ00020000
Thẻ vàng
10Umar MadaminovTiền đạo50000100
14Nurtilek MoldalievTiền vệ00000000
4Ivan NastaevHậu vệ00000000
5Nadzhibullo AlizhanovHậu vệ00000000
2Emir-Khan KydyrshaevHậu vệ00000000
Thẻ vàng
9Argen EmilbekovTiền vệ20010000
7Kairat AbdirasulovTiền vệ10010000
13Adilet AbdyrayymovThủ môn00000000
22Adilet DoolotkeldievHậu vệ00000000
8Baybol ErmekovTiền vệ30010000
11Nurislam OruntaevTiền đạo00000000
18Azamat TashbaltaevTiền vệ00000000
23Beknaz AlmazbekovTiền đạo20120000
Bàn thắng
1Aziret YsmanalievThủ môn00000000
17Artem IstrashkinHậu vệ20000000
12Emir ErnisovTiền vệ20000000

Australia U20 vs Kyrgyzstan U20 ngày 12-02-2025 - Thống kê cầu thủ