[INT FRL-] England U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 9 | 33.3% |
[INT FRL-] Poland U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 13 | 66.7% |
England U18 |
Chủ - Khách |
---|
England U18Poland U18 |
Poland U18England U18 |
Poland U18England U18 |
England U18Poland U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 10-11-16 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.66 | -0.24 | -0.22 | T | -0.99 | 1.00 | 0.85 | T | X |
INT FRL | 17-11-14 | 1 - 4 (1 - 1) | - | -0.26 | -0.29 | -0.57 | T | 0.85 | -0.75 | 0.97 | T | T |
INT FRL | 15-11-14 | 2 - 3 (1 - 0) | - | -0.30 | -0.29 | -0.52 | T | 0.95 | -0.50 | 0.91 | T | T |
INT CF | 07-03-12 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.69 | -0.26 | -0.17 | T | 0.77 | 1.00 | -0.93 | T | H |
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
England U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 14-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 11-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 06-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 04-09-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 26-05-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 25-03-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.41 | -0.30 | -0.44 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | T |
INT FRL | 22-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 20-03-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 17-10-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Poland U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 15-10-24 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 12-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-09-24 | 7 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 04-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 24-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 21-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 17-10-23 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-10-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 12-10-23 | 4 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |