Seychelles
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Evans Matrid AdrienneThủ môn00000000
-S. Ladouce-00000000
-Gervais Trevor Waye-HiveTiền vệ00000000
20Imra Jastin Clovis RaheriniainaTiền vệ00000005.9
Thẻ vàng
-H. Monay-00000006.05
Thẻ vàng
-N. Labiche-00000000
17Ryan Hubert Joshua HenrietteTiền đạo00000000
-F. Renaud-00000000
-R. Orphe-00000000
-K. Nourice-00000000
7Brandon Rashid Dan LabrosseTiền đạo00000000
Thẻ vàng
-M. Freminot-00000000
-B. Esparon-00000000
-M. Cissoko-00000000
-C. Simeon-00000005.33
-M. Payet-00000000
-L. Panayi-00000000
6Elie Nelson Junior SophaTiền vệ00000000
-R. Damoo-00000000
-S. Morgan-00000000
-S. Larue-00000000
-L. Ernesta-00000000
11Noris BibiTiền vệ00000000
Kenya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ian OtienoThủ môn00000000
-Patrick·MatasiThủ môn00000000
14Michael OlungaTiền đạo20200000
Bàn thắng
-Eric Johana OmondiTiền đạo00001000
16R. OnyangoTiền vệ10101007.93
Bàn thắng
-Joseph Okoth OchukaThủ môn00000000
-Richard OdadaTiền vệ00000000
13Erick OtienoTiền vệ00000000
-Kenneth Mugambi MugunaTiền vệ00000000
-Masoud Juma ChokaTiền đạo10100000
Bàn thắng
-Dennis Ng'ang'aHậu vệ00000000
-Amos NondiTiền đạo00000000
-Nabi KibunguchyHậu vệ00000000
-Timothy OumaTiền vệ00000000
4Johnstone·OmurwaHậu vệ00000000
6Anthony AkumuTiền vệ00000000
17amos nondiTiền vệ00000000
22Daniel SakariHậu vệ00000000
19Alfred ScrivenTiền đạo00000000
-Ayub Timbe MasikaTiền vệ00000000
-Benson OmalaTiền vệ10100008.09
Bàn thắngThẻ đỏ
3O. KhamisHậu vệ00000000
8Duke·AbuyaTiền vệ00000000
-Duncan Martin OtienoTiền vệ00000000

Seychelles vs Kenya ngày 21-11-2023 - Thống kê cầu thủ