Bên nào sẽ thắng?

Motherwell (w)
ChủHòaKhách
Hamilton FC (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Motherwell (w)So Sánh Sức MạnhHamilton FC (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 70%So Sánh Đối Đầu30%
  • Tất cả
  • 7T 0H 3B
    3T 0H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Women's Premier League-9] Motherwell (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3214315566745943.8%
16907333027956.3%
165382337181031.3%
64201471466.7%
[SCO Women's Premier League-18] Hamilton FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3235243111514189.4%
1624101651101512.5%
16111415644186.3%
61141215416.7%

Thành tích đối đầu

Motherwell (w)            
Chủ - Khách
Hamilton FC (W)Motherwell (W)
Hamilton FC (W)Motherwell (W)
Motherwell (W)Hamilton FC (W)
Motherwell (W)Hamilton FC (W)
Hamilton FC (W)Motherwell (W)
Motherwell (W)Hamilton FC (W)
Hamilton FC (W)Motherwell (W)
Hamilton FC (W)Motherwell (W)
Hamilton FC (W)Motherwell (W)
Motherwell (W)Hamilton FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO WPL17-03-240 - 4
(0 - 4)
3 - 11---T---
SCO WPL11-02-242 - 1
(1 - 0)
5 - 4---B---
SCO WPL27-08-234 - 0
(2 - 0)
7 - 4---T---
SCO WPL03-05-231 - 3
(0 - 1)
10 - 9---B---
SCO WPL26-03-231 - 4
(0 - 1)
2 - 2---T---
SCO WPL26-02-232 - 1
(0 - 1)
3 - 1---T---
SCO WPL27-11-221 - 3
(0 - 3)
- ---T---
SCO WPL16-04-221 - 0
(0 - 0)
- ---B---
SCO WPL23-01-221 - 2
(0 - 1)
- ---T---
SCO WPL03-10-213 - 0
(2 - 0)
5 - 3---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Motherwell (w)            
Chủ - Khách
Montrose LFC (W)Motherwell (W)
Motherwell (W)Spartans (W)
Motherwell (W)Montrose LFC (W)
Spartans (W)Motherwell (W)
Motherwell (W)Dundee United (W)
Motherwell (W)Aberdeen (W)
Hamilton FC (W)Motherwell (W)
Spartans (W)Motherwell (W)
Motherwell (W)Glasgow City (W)
Hamilton FC (W)Motherwell (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO WPL05-05-241 - 1
(1 - 1)
2 - 13---H--
SCO WPL01-05-244 - 2
(3 - 1)
7 - 1-0.69-0.23-0.20T-0.981.250.80TT
SCO WPL21-04-242 - 1
(1 - 0)
6 - 1---T--
SCO WPL17-04-242 - 2
(0 - 0)
2 - 4-0.26-0.24-0.62H0.96-0.750.80BT
SCO WPL14-04-242 - 1
(0 - 0)
12 - 2---T--
SCO WPL31-03-243 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.50-0.27-0.35T-0.990.50.81TX
SCO WPL17-03-240 - 4
(0 - 4)
3 - 11---T--
SCO WPL03-03-241 - 4
(0 - 1)
0 - 8---T--
SCO WPL18-02-240 - 3
(0 - 1)
4 - 6---B--
SCO WPL11-02-242 - 1
(1 - 0)
5 - 4---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%

Hamilton FC (w)            
Chủ - Khách
Hamilton FC (W)Aberdeen (W)
Dundee United (W)Hamilton FC (W)
Hamilton FC (W)Spartans (W)
Hamilton FC (W)Dundee United (W)
Aberdeen (W)Hamilton FC (W)
Montrose LFC (W)Hamilton FC (W)
Hamilton FC (W)Motherwell (W)
Montrose LFC (W)Hamilton FC (W)
Hamilton FC (W)Spartans (W)
Hamilton FC (W)Motherwell (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO WPL05-05-243 - 3
(2 - 0)
5 - 2-----
SCO WPL27-04-242 - 1
(1 - 0)
6 - 4-----
SCO WPL21-04-240 - 3
(0 - 0)
4 - 4-----
SCO WPL17-04-245 - 2
(1 - 1)
6 - 5-0.43-0.25-0.430.8800.88T
SCO WPL14-04-243 - 2
(1 - 2)
7 - 3-----
SCO WPL31-03-242 - 1
(1 - 0)
2 - 0-----
SCO WPL17-03-240 - 4
(0 - 4)
3 - 11---T--
SCO WPL03-03-247 - 0
(0 - 0)
5 - 8-----
SCO WPL18-02-241 - 1
(1 - 0)
7 - 6-----
SCO WPL11-02-242 - 1
(1 - 0)
5 - 4---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Motherwell (w)So sánh số liệuHamilton FC (w)
  • 23Tổng số ghi bàn15
  • 2.3Trung bình ghi bàn1.5
  • 13Tổng số mất bàn28
  • 1.3Trung bình mất bàn2.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Motherwell (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Hamilton FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem
Motherwell (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
540180.0%Xem240.0%360.0%Xem
Hamilton FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
20110.0%Xem150.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Motherwell (w)Thời gian ghi bànHamilton FC (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    15
    0 Bàn
    10
    8
    1 Bàn
    5
    4
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    4
    2
    4+ Bàn
    23
    12
    Bàn thắng H1
    24
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Motherwell (w)Chi tiết về HT/FTHamilton FC (w)
  • 10
    2
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    3
    1
    H/H
    3
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    12
    18
    B/B
ChủKhách
Motherwell (w)Số bàn thắng trong H1&H2Hamilton FC (w)
  • 7
    2
    Thắng 2+ bàn
    5
    1
    Thắng 1 bàn
    3
    5
    Hòa
    4
    4
    Mất 1 bàn
    11
    18
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Motherwell (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO WPL19-05-2024KháchDundee United (W)4 Ngày
Hamilton FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO WPL19-05-2024ChủMontrose LFC (W)4 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 43.8%Thắng9.4% [3]
  • [3] 9.4%Hòa15.6% [3]
  • [15] 46.9%Bại75.0% [24]
  • Chủ/Khách
  • [9] 28.1%Thắng3.1% [1]
  • [0] 0.0%Hòa3.1% [1]
  • [7] 21.9%Bại43.8% [14]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    56 
  • Bàn thua
    67 
  • TB được điểm
    1.75 
  • TB mất điểm
    2.09 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.03 
  • TB mất điểm
    0.94 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    115
  • TB được điểm
    0.97
  • TB mất điểm
    3.59
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    51
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Motherwell (w) VS Hamilton FC (w) ngày 16-05-2024 - Thông tin đội hình