[JPN Nadeshiko League 1-10] Speranza Takatsuki(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 5 | 6 | 11 | 17 | 32 | 21 | 10 | 22.7% |
11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 13 | 12 | 9 | 27.3% |
11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 19 | 9 | 10 | 18.2% |
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | 6 | 16.7% |
[JPN Nadeshiko League 1-5] IGA Kunoichi (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 10 | 4 | 8 | 33 | 30 | 34 | 5 | 45.5% |
11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 16 | 17 | 6 | 45.5% |
11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 5 | 45.5% |
6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 11 | 4 | 16.7% |
Speranza Takatsuki(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 01-10-23 | 5 - 3 (3 - 2) | 7 - 2 | -0.74 | -0.23 | -0.15 | B | 0.90 | -0.80 | 0.92 | B | T |
JPN WD1 | 26-03-23 | 0 - 3 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
JPN WD1 | 11-09-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.88 | -0.18 | -0.09 | B | 0.97 | -0.50 | 0.73 | T | X |
JPN WD1 | 08-05-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.18 | -0.25 | -0.69 | B | 0.98 | -1.00 | 0.78 | B | X |
JPN WD1 | 17-10-21 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
JPN WD1 | 28-03-21 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WJLC | 31-07-16 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | B | 0.85 | 0.75 | 0.91 | B | T |
WJLC | 26-06-16 | 3 - 1 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.30 | -0.28 | -0.54 | T | 0.91 | -0.50 | 0.85 | T | T |
JPN WD1 | 28-05-16 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.57 | -0.28 | -0.26 | B | 0.96 | 0.75 | 0.80 | B | T |
JPN WD1 | 10-04-16 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Speranza Takatsuki(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 28-04-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
JPN WD1 | 21-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 14-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 06-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
JPN WD1 | 30-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
JPN WD1 | 24-03-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 17-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 13 | - | - | - | H | - | - | |||
JW Cup | 03-12-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
JW Cup | 25-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 09-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.30 | -0.29 | -0.52 | B | 0.90 | -0.5 | 0.92 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
IGA Kunoichi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 28-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 21-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 14-04-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 07-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 31-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 24-03-24 | 6 - 1 (3 - 1) | - | -0.76 | -0.22 | -0.16 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | ||
JPN WD1 | 17-03-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 12 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | 0.98 | -0.25 | 0.84 | X | ||
JW Cup | 10-12-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | 0.88 | 0.5 | 0.88 | X | ||
JW Cup | 03-12-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | 0.94 | 1.75 | 0.82 | X | ||
JW Cup | 26-11-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
Speranza Takatsuki(w) |
Speranza Takatsuki(w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 18-05-2024 | Khách | Setagaya Sfida (W) | 7 Ngày |
JPN WD1 | 26-05-2024 | Chủ | Orca Kamogawa FC (W) | 15 Ngày |
JPN WD1 | 08-06-2024 | Chủ | Ehime FC (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 19-05-2024 | Chủ | Shizuoka Sangyo University (W) | 8 Ngày |
JPN WD1 | 26-05-2024 | Khách | Viamaterras Miyazaki (W) | 15 Ngày |
JPN WD1 | 09-06-2024 | Chủ | Nittaidai University (W) | 29 Ngày |