[JPN Nadeshiko League 1-3] NGU Nagoya (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 13 | 5 | 4 | 36 | 24 | 44 | 3 | 59.1% |
11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 12 | 21 | 3 | 54.5% |
11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 12 | 23 | 2 | 63.6% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
[JPN Nadeshiko League 1-11] AS Harima ALBION (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 3 | 3 | 16 | 11 | 37 | 12 | 11 | 13.6% |
11 | 2 | 0 | 9 | 5 | 21 | 6 | 11 | 18.2% |
11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 16 | 6 | 11 | 9.1% |
6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | 50.0% |
NGU Nagoya (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 14-04-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
JPN WD1 | 02-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
JPN WD1 | 06-05-23 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.63 | -0.28 | -0.24 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
JPN WD1 | 02-10-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
JPN WD1 | 28-05-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
JW Cup | 04-12-21 | 4 - 1 (0 - 1) | 0 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
JPN WD1 | 26-09-21 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | T | 0.91 | 0.00 | 0.91 | T | T |
JPN WD1 | 30-05-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
NGU Nagoya (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 08-06-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.22 | B | 0.78 | 0.75 | 0.98 | B | T |
JPN WD1 | 26-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.46 | -0.31 | -0.34 | B | 0.92 | 0.25 | 0.84 | B | X |
JPN WD1 | 18-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | H | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | X |
JPN WD1 | 12-05-24 | 3 - 5 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | T | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | T |
JPN WD1 | 06-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 28-04-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 21-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 14-04-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 06-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 30-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
AS Harima ALBION (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 09-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.68 | -0.26 | -0.19 | 0.91 | 1 | 0.85 | X | ||
JPN WD1 | 26-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 19-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 11-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
JPN WD1 | 04-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 29-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 21-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 14-04-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 06-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 30-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
NGU Nagoya (w) |
NGU Nagoya (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 29-06-2024 | Khách | Gunma FC White Star (W) | 7 Ngày |
JPN WD1 | 31-08-2024 | Chủ | Nittaidai University (W) | 70 Ngày |
JPN WD1 | 07-09-2024 | Khách | IGA Kunoichi (W) | 77 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 30-06-2024 | Chủ | Speranza Takatsuki(W) | 8 Ngày |
JPN WD1 | 01-09-2024 | Khách | Shizuoka Sangyo University (W) | 71 Ngày |
JPN WD1 | 08-09-2024 | Chủ | Viamaterras Miyazaki (W) | 78 Ngày |