[JPN Regional League-] Nankatsu SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 10 | 50.0% |
[JPN Regional League-] Tokyo International University |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 10 | 2 | 0.0% |
Nankatsu SC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Nankatsu SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JAP RL | 29-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
JAP RL | 23-06-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
JAP RL | 02-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
JAP RL | 19-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.31 | -0.29 | -0.52 | H | 0.82 | -0.5 | 0.94 | B | X |
JAP RL | 05-05-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | T | 0.99 | 1 | 0.77 | T | T |
JAP RL | 14-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
JAP RL | 16-09-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.54 | -0.34 | -0.27 | T | 0.86 | 0.5 | 0.84 | T | H |
JAP RL | 30-07-23 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.46 | -0.27 | -0.39 | H | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | T |
JAP RL | 23-07-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.51 | -0.29 | -0.32 | B | 0.96 | 0.5 | 0.80 | B | X |
JAP RL | 19-09-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Tokyo International University |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JAP RL | 30-06-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 6 - 9 | -0.47 | -0.30 | -0.39 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
JAP RL | 02-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | 0.80 | 1.5 | 0.96 | H | ||
JAP RL | 05-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.87 | -0.17 | -0.08 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | X | ||
JAP RL | 06-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.74 | -0.24 | -0.17 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
JE Cup | 21-05-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
J-U NCH | 18-12-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
JE Cup | 21-05-22 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JE Cup | 16-09-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
JE Cup | 25-05-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JAP RL | 20-10-18 | 4 - 0 (4 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Nankatsu SC |
Nankatsu SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |