Hibernian
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Jordan SmithThủ môn00000007.53
5Warren O'HoraHậu vệ10000007.05
33Rocky BushiriHậu vệ00000006.26
15Jack IredaleHậu vệ00000006.55
2Lewis MillerHậu vệ00000006.78
6Dylan LevittTiền vệ00000000
18Hyeokkyu·KwonTiền vệ00000006.7
34Dwight GayleTiền đạo00001006.95
-Jake Doyle HayesTiền vệ00000000
32Josh·CampbellTiền vệ10100008.15
Bàn thắngThẻ đỏ
1Josef BursikThủ môn00000000
35R. MolotnikovTiền vệ00000000
10Martin BoyleTiền đạo10000106.51
12Christopher CaddenHậu vệ00010006.53
26Nectarios TriantisHậu vệ20030006.09
11Joe NewellTiền vệ00000006.87
19Nicky CaddenTiền vệ40001205.97
Thẻ vàng
23Junior HoilettTiền đạo20110007.88
Bàn thắng
99Mykola KukharevychTiền đạo30100007.63
Bàn thắng
7Thody Elie YouanTiền đạo30000006.88
Motherwell
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Liam GordonHậu vệ00000005.62
-M. Kaleta-10000006.57
6Davor ZdravkovskiHậu vệ00000006.3
38Lennon MillerTiền vệ10000006.23
11Andy HallidayHậu vệ00000006.09
23Ewan WilsonHậu vệ00030005.58
-T. MaswanhiseTiền vệ00010006.78
20Shane BlaneyHậu vệ00000000
24Moses EbiyeTiền đạo11000006.68
-Jay Gillies-00000000
-Krisztián HegyiThủ môn00000000
22Johnny KoutroumbisHậu vệ00000000
12Harrison PatonTiền vệ00000006.75
14Apostolos StamatelopoulosTiền đạo00010006.6
52Tony WattTiền đạo10000006.71
9Zach RobinsonTiền đạo10000006.16
3Steve SeddonHậu vệ00000006.07
13Aston OxboroughThủ môn00000006.03
15Dan CaseyHậu vệ10000006.31
5Kofi BalmerHậu vệ10010005.55

Motherwell vs Hibernian ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ