[ICE U19 League-] KA/Da/Ma/Vo/KF/Ha U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 10 | 60.0% |
[ICE U19 League-] Throttur Reykjavik U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 20 | 4 | 16.7% |
KA/Da/Ma/Vo/KF/Ha U19 |
Chủ - Khách |
---|
Throttur Reykjavik U19KA/Da/Ma/Vo/KF/Ha U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 17-09-23 | 2 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
KA/Da/Ma/Vo/KF/Ha U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 04-05-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 8 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE U19L | 20-04-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 23-09-23 | 1 - 5 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 17-09-23 | 2 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 15-09-23 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Throttur Reykjavik U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 02-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.15 | -0.17 | -0.84 | 0.83 | -2 | 0.87 | X | ||
ICE U19L | 25-06-24 | 5 - 3 (1 - 1) | 9 - 2 | -0.83 | -0.18 | -0.15 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | ||
ICE U19L | 19-06-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.28 | -0.22 | -0.65 | 0.82 | -1 | 0.88 | X | ||
ICE U19L | 12-06-24 | 6 - 1 (5 - 0) | 7 - 4 | -0.88 | -0.12 | -0.11 | 0.75 | 2.5 | -0.99 | T | ||
ICE U19L | 03-06-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 7 - 9 | -0.51 | -0.24 | -0.40 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
ICE U19L | 22-05-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 6 - 7 | -0.62 | -0.23 | -0.31 | 0.81 | 0.75 | 0.89 | T | ||
ICE U19L | 06-05-24 | 2 - 3 (2 - 3) | 3 - 8 | -0.49 | -0.22 | -0.44 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | X | ||
ICE U19L | 01-05-24 | 7 - 0 (5 - 0) | 12 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 25-04-24 | 7 - 2 (2 - 1) | 3 - 3 | -0.48 | -0.24 | -0.43 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | ||
ICE U19L | 16-04-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 2 - 7 | -0.40 | -0.24 | -0.51 | 0.91 | -0.25 | 0.79 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 67%
KA/Da/Ma/Vo/KF/Ha U19 |
KA/Da/Ma/Vo/KF/Ha U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |