So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
0.75
0.85
0.87
2.25
0.93
1.73
3.35
4.10
Live
0.94
0.75
0.92
0.86
2.25
0.98
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.96
0.75
0.84
0.86
2.25
0.92
1.71
3.45
4.10
Live
0.98
0.75
0.90
0.83
2.25
-0.97
1.73
3.50
3.90
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.98
0.75
0.86
0.88
2.25
0.94
1.73
3.35
4.10
Live
0.95
0.75
0.93
0.87
2.25
0.99
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.97
0.75
0.85
0.85
2.25
0.95
1.66
3.26
4.26
Live
-0.97
0.75
0.85
0.91
2.25
0.95
1.70
3.31
4.28
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

FC Sochi
ChủHòaKhách
Rodina Moscow
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC SochiSo Sánh Sức MạnhRodina Moscow
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 57%So Sánh Phong Độ43%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[RUS FNL-3] FC Sochi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261385412447350.0%
14932271130164.3%
12453141317533.3%
62401441033.3%
[RUS FNL-10] Rodina Moscow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2671182423321026.9%
134541411171230.8%
13364101215823.1%
6312961050.0%

Thành tích đối đầu

FC Sochi            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

FC Sochi            
Chủ - Khách
FK SochiFK Chayka Pesch
Torpedo MoscowFK Sochi
FK Kuban KholdingFK Sochi
SokolFK Sochi
FK SochiRotor Volgograd
Alania VladikavkazFK Sochi
FK SochiTyumen
FC UfaFK Sochi
Yenisey KrasnoyarskFK Sochi
FK SochiChernomorets Novorossiysk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D106-10-245 - 0
(2 - 0)
4 - 2-0.68-0.27-0.18T0.9410.88TT
RUS D129-09-242 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.39-0.31-0.41H0.9700.85HT
RUS Cup24-09-240 - 5
(0 - 1)
4 - 6---T--
RUS D121-09-241 - 1
(0 - 0)
7 - 7-0.24-0.30-0.58H0.85-0.750.97BX
RUS D114-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.63-0.29-0.20H0.800.750.96TX
RUS D107-09-241 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.32-0.30-0.51H0.78-0.50.98BX
RUS D101-09-243 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.74-0.23-0.16T0.921.250.90TT
RUS D125-08-243 - 4
(3 - 1)
7 - 7-0.30-0.31-0.49T0.81-0.5-0.95TT
RUS D118-08-241 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.32-0.31-0.49B-0.97-0.250.79BX
RUS D110-08-242 - 1
(2 - 1)
8 - 4---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Rodina Moscow            
Chủ - Khách
Rodina MoscowArsenal Tula
Neftekhimik NizhnekamskRodina Moscow
Mashuk-KMVRodina Moscow
TyumenRodina Moscow
FC UfaRodina Moscow
Rodina MoscowSokol
Chernomorets NovorossiyskRodina Moscow
Rodina MoscowRotor Volgograd
Shinnik YaroslavlRodina Moscow
FK Chayka PeschRodina Moscow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D105-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.39-0.33-0.400.9500.87H
RUS D129-09-242 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.36-0.33-0.430.75-0.25-0.93T
RUS Cup25-09-240 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.22-0.29-0.640.90-0.750.80T
RUS D121-09-241 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.33-0.32-0.470.93-0.250.89T
RUS D115-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.36-0.31-0.450.78-0.250.98X
RUS D109-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.64-0.28-0.200.770.750.99X
RUS D101-09-242 - 2
(1 - 1)
5 - 0-0.40-0.33-0.400.9100.91T
RUS D126-08-242 - 2
(1 - 1)
3 - 1-0.49-0.33-0.30-0.960.50.78T
RUS D117-08-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.29-0.32-0.500.82-0.51.00X
RUS D111-08-242 - 2
(2 - 0)
7 - 6-0.37-0.33-0.42-0.9600.78T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

FC SochiSo sánh số liệuRodina Moscow
  • 23Tổng số ghi bàn15
  • 2.3Trung bình ghi bàn1.5
  • 9Tổng số mất bàn12
  • 0.9Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa50.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Sochi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Rodina Moscow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
622233.3%Xem350.0%233.3%Xem
FC Sochi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem
Rodina Moscow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem2XemXem5XemXem6XemXem15.4%XemXem4XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem0XemXem3XemXem4XemXem0%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
613216.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC SochiThời gian ghi bànRodina Moscow
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    4
    0 Bàn
    4
    2
    1 Bàn
    2
    5
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    4
    Bàn thắng H1
    8
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC SochiChi tiết về HT/FTRodina Moscow
  • 2
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    3
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
FC SochiSố bàn thắng trong H1&H2Rodina Moscow
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    4
    5
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Sochi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS D126-10-2024KháchKAMAZ Naberezhnye Chelny7 Ngày
RUS D102-11-2024ChủNeftekhimik Nizhnekamsk14 Ngày
RUS D109-11-2024KháchRotor Volgograd21 Ngày
Rodina Moscow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS D126-10-2024ChủTorpedo Moscow7 Ngày
RUS D102-11-2024KháchUral Sverdlovsk Oblast14 Ngày
RUS D109-11-2024ChủFK Chayka Pesch21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

FC Sochi
Chấn thương
Rodina Moscow
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 50.0%Thắng26.9% [7]
  • [8] 30.8%Hòa42.3% [7]
  • [5] 19.2%Bại30.8% [8]
  • Chủ/Khách
  • [9] 34.6%Thắng11.5% [3]
  • [3] 11.5%Hòa23.1% [6]
  • [2] 7.7%Bại15.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.58 
  • TB mất điểm
    0.92 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    0.42 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.92
  • TB mất điểm
    0.88
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [4] 50.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 25.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

FC Sochi VS Rodina Moscow ngày 19-10-2024 - Thông tin đội hình