[NIR NIFL Championship-6] Dundela |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 14 | 6 | 12 | 53 | 51 | 48 | 6 | 43.8% |
16 | 7 | 1 | 8 | 26 | 27 | 22 | 7 | 43.8% |
16 | 7 | 5 | 4 | 27 | 24 | 26 | 4 | 43.8% |
6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 12 | 66.7% |
[NIR NIFL Championship-2] HW Welders |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 | 18 | 6 | 9 | 68 | 42 | 60 | 2 | 54.5% |
16 | 11 | 0 | 5 | 36 | 17 | 33 | 2 | 68.8% |
17 | 7 | 6 | 4 | 32 | 25 | 27 | 3 | 41.2% |
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | 9 | 50.0% |
Dundela |
Chủ - Khách |
---|
HW WeldersDundela |
DundelaHW Welders |
HW WeldersDundela |
HW WeldersDundela |
DundelaHW Welders |
HW WeldersDundela |
DundelaHW Welders |
DundelaHW Welders |
HW WeldersDundela |
HW WeldersDundela |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIR CH | 27-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIR CH | 26-04-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIR CH | 09-03-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIR CH | 27-12-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.39 | -0.27 | -0.46 | B | 0.78 | -0.25 | 0.98 | B | H |
NIR CH | 13-10-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 8 | -0.59 | -0.26 | -0.27 | T | 0.88 | 0.75 | 0.88 | T | H |
NIR CH | 11-03-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIR CH | 27-12-22 | 2 - 3 (2 - 1) | 2 - 6 | -0.67 | -0.24 | -0.22 | B | 0.88 | 1.00 | 0.88 | H | T |
NIR CH | 27-08-22 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIR CH | 11-03-22 | 2 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | T | 0.83 | 0.00 | 0.99 | T | T |
NIR CH | 27-12-21 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Dundela |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIR CH | 14-12-24 | 3 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NIR CH | 30-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NIR CH | 22-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
NIR CH | 16-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
NIR CH | 09-11-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
NIR CH | 02-11-24 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NIR CH | 25-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
NIR CH | 19-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
NIR CH | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
NIR CH | 05-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
HW Welders |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIR CH | 14-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 10-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 30-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 16-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 09-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 12-10-24 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 05-10-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 14 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Dundela |
Dundela |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NIR CH | 31-12-2024 | Khách | Ards FC | 5 Ngày |
NIR CH | 11-01-2025 | Chủ | Annagh United | 16 Ngày |
NIR CH | 18-01-2025 | Khách | Limavady United | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NIR CH | 31-12-2024 | Chủ | Ballyclare Comrades | 5 Ngày |
NIR CH | 11-01-2025 | Khách | Armagh City | 16 Ngày |
NIR CH | 18-01-2025 | Chủ | Ballinamallard United | 23 Ngày |