Caykur Rizespor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-S. YaşarHậu vệ00000000
-Martin MinchevTiền đạo00000000
45Ayberk·KarapoHậu vệ00000000
15Vaclav JureckaTiền đạo10000006.3
-Amir HadžiahmetovićHậu vệ00000006.8
3Samet AkaydinHậu vệ00000000
-D. Avcı-00000000
-Muhamed Buljubašić-00000006
17E. BulutTiền đạo10020000
19Rachid GhezzalTiền đạo20110007.8
Bàn thắng
9Ali SoweTiền đạo10130006.9
Bàn thắng
1Tarik ÇetinThủ môn00000006.5
37Muammet Taha SahinHậu vệ20000006.4
Thẻ vàng
4Attila MocsiHậu vệ00000006.6
2Khusniddin AlikulovHậu vệ00010007
Thẻ vàng
5Casper HojerHậu vệ10011006.6
Thẻ vàng
10Ibrahim OlawoyinTiền vệ10131008.7
Bàn thắngThẻ đỏ
6Giannis PapanikolaouHậu vệ20000006.7
Thẻ vàng
8Dal VaresanovicTiền vệ20010006.3
28Babajide David AkintolaTiền đạo10030007.5
-Canberk·YurdakulThủ môn00000000
Adana Demirspor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-B. BalatTiền vệ10100000
Bàn thắng
58Antonio Simao MuanzaTiền vệ20110006.8
Bàn thắngThẻ vàng
22Aksel AktasTiền vệ00000006.2
17Abat AimbetovTiền đạo20010016.7
25Murat Uğur EserThủ môn00000000
24B. ErsoyHậu vệ00000000
60O. DemirbagTiền đạo00000000
99Arda KurtulanHậu vệ00020006.6
55Tolga KalenderHậu vệ00000007.1
-Jovan ManevHậu vệ00000006.6
80Ali Yavuz KolTiền đạo10050006.7
27D. DonmezerThủ môn00000006
Thẻ vàng
-Semih GülerHậu vệ31000106.9
Thẻ vàng
23Abdulsamet BurakHậu vệ10010006.1
90A. YılmazTiền vệ00000000
-Florent ShehuTiền đạo00000000
87O. KaynakTiền đạo00001000
-Kadir KarayiğitHậu vệ00000000
30Y. GurolHậu vệ00000000
10Nabil AliouiTiền vệ10021007.5

Caykur Rizespor vs Adana Demirspor ngày 26-01-2025 - Thống kê cầu thủ