Eyupspor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Halil AkbunarTiền đạo00000000
1Berke ÖzerThủ môn00000006.15
6Robin YalçınHậu vệ00000006.74
Thẻ vàng
77Cengiz Umut MeraşHậu vệ10010005.74
14Rubén VezoHậu vệ00000006.26
15Léo DuboisHậu vệ00010006.2
57Melih KabasakalHậu vệ10020007.68
Thẻ vàng
40Prince Obeng AmpemTiền đạo00030005.67
8Emre AkbabaTiền vệ10030006.69
-Ahmed KutucuTiền đạo50140008.62
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
9Mame ThiamTiền đạo30000016.44
5Dorukhan ToközTiền vệ00000000
71Muhammed Birkan TetikThủ môn00000000
-Samu SáizTiền vệ10010006.17
Thẻ vàng
17Hüseyin MaldarTiền đạo00000000
11Sinan GümüşTiền đạo00000000
88Caner ErkinHậu vệ00000006.8
75Tayfur BingölTiền vệ00000006.34
-Gianni BrunoTiền đạo20000006.75
4Luccas ClaroHậu vệ00000006.67
-Taşkın İlterTiền vệ10000006.42
Thẻ vàng
Caykur Rizespor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Ali SoweTiền đạo30120017.9
Bàn thắng
-D. Avcı-00000000
-Muhamed Buljubašić-00000006.22
17E. BulutTiền đạo00010005.93
15Vaclav JureckaTiền đạo00000006.82
45Ayberk·KarapoHậu vệ00000006.77
-Benhur KeserTiền đạo00000000
27Eray KorkmazHậu vệ00000000
6Giannis PapanikolaouHậu vệ00000006.82
Thẻ vàng
-Martin MinchevTiền đạo00000000
1Tarik ÇetinThủ môn00000000
37Muammet Taha SahinHậu vệ20000006.55
4Attila MocsiHậu vệ00000006.78
Thẻ vàng
2Khusniddin AlikulovHậu vệ10000006.83
-Amir HadžiahmetovićHậu vệ20010105.97
Thẻ đỏ
10Ibrahim OlawoyinTiền vệ00020007.51
19Rachid GhezzalTiền đạo00000006.7
8Dal VaresanovicTiền vệ20120008.06
Bàn thắngThẻ vàng
28Babajide David AkintolaTiền đạo20032018.09
Thẻ vàng
54Mithat PalaHậu vệ10010006.7
30Ivo GrbićThủ môn00000007.66
Thẻ vàng

Eyupspor vs Caykur Rizespor ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ