Scotland (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Kirsty SmithHậu vệ00000006.3
-Lauren DavidsonTiền đạo00000006.73
16Christie MurrayTiền vệ00000006.09
-Chelsea CornetTiền vệ20010006.39
17Fiona BrownTiền đạo00000006.34
-Amy GallacherTiền đạo00000000
22Erin CuthbertTiền đạo20020007.16
4Rachel CorsieHậu vệ00010007.82
Thẻ đỏ
-S. KerrTiền vệ00000006.68
11Lisa EvansTiền đạo10000006.87
-Jenna FifeThủ môn00000000
-Jenna ClarkHậu vệ00000000
-Sarah EwensTiền đạo00000006.88
1Lee AlexanderThủ môn00000007.71
-Jamie-Lee NapierHậu vệ00000000
-A. RodgersTiền vệ00000000
13Jane RossTiền đạo11000006.63
-Alexandra Elena MacIverThủ môn00000006.08
18Claire EmslieTiền đạo10010006.77
Thẻ vàng
15Sophie HowardHậu vệ10000007.13
3Nicola DochertyTiền vệ00000006.75
-Brogan HayTiền đạo00000000
Serbia (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Anastasija ĆirićTiền đạo20000005.59
-Mina ČavićTiền đạo00000006.61
-Jefimija ŠkandroThủ môn00000000
-Živana StuparTiền vệ00000000
14Vesna MilivojevicTiền vệ30010006.66
20Tijana FilipovicTiền vệ10020006.52
-Ana ŠćepanovićHậu vệ00000000
-Violeta SlovicHậu vệ00000007.29
4Marija IlicTiền vệ00000000
10Jelena CankovicTiền vệ00000006.6
-Sara PavlovicTiền vệ00000006.66
-Živana StuparTiền vệ00000000
8Dina BlagojevicHậu vệ10000006.27
9Jovana·DamnjanovicTiền đạo20010016.59
1Milica KosticThủ môn00000006.88
18E. PetrovićTiền vệ00000006.92
17Alegra PoljakTiền đạo10010006.05
-Nevena DamjanovicHậu vệ10000006.6
-Anđela KrstićHậu vệ20000007.24
16Sara pavlovicTiền vệ00000006.66
-S. SremcevicTiền vệ00000000
2Aleksandra LazarevicTiền vệ00000000
-Sara CetinjaThủ môn00000005.9
-Milica MijatovicTiền đạo00010006.27
-Isidora VučkovićHậu vệ00000000

Serbia (w) vs Scotland (w) ngày 05-04-2024 - Thống kê cầu thủ