[VIE National Champion League-7] Cong An Ha Noi FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 11 | 4 | 11 | 44 | 35 | 37 | 7 | 42.3% |
13 | 8 | 3 | 2 | 30 | 10 | 27 | 3 | 61.5% |
13 | 3 | 1 | 9 | 14 | 25 | 10 | 12 | 23.1% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 | 33.3% |
[VIE National Champion League-14] Khatoco Khanh Hoa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 2 | 5 | 19 | 19 | 52 | 11 | 14 | 7.7% |
13 | 1 | 1 | 11 | 7 | 24 | 4 | 14 | 7.7% |
13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 28 | 7 | 14 | 7.7% |
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | 3 | 0.0% |
Cong An Ha Noi FC |
Chủ - Khách |
---|
Khatoco Khanh HoaCong An Ha Noi |
Cong An Ha NoiKhatoco Khanh Hoa |
Khatoco Khanh HoaCong An Ha Noi |
Khatoco Khanh HoaCong An Ha Noi |
Cong An Ha NoiKhatoco Khanh Hoa |
Khatoco Khanh HoaCong An Ha Noi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 22-12-23 | 2 - 1 (2 - 1) | 9 - 6 | -0.14 | -0.24 | -0.72 | B | 0.82 | -1.25 | -0.98 | B | T |
VIE D1 | 30-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.73 | -0.22 | -0.17 | H | 0.87 | -0.80 | 0.89 | T | X |
VIE Cup | 02-04-23 | 1 - 3 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.29 | -0.33 | -0.50 | T | 0.77 | -0.50 | 0.99 | T | T |
VIE D2 | 24-09-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | H | -0.94 | 0.25 | 0.76 | T | H |
VIE D2 | 13-08-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
VIE D2 | 11-04-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Cong An Ha Noi FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 04-05-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 0 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | B | 0.98 | 0.25 | 0.86 | B | T |
VIE D1 | 04-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.75 | -0.21 | -0.14 | T | -0.98 | 1.5 | 0.80 | T | X |
VIE D1 | 31-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.39 | T | 0.85 | 0 | 0.97 | T | X |
VIE Cup | 13-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.34 | -0.32 | -0.48 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
VIE D1 | 09-03-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 7 | -0.38 | -0.32 | -0.42 | B | 0.99 | 0 | 0.77 | B | T |
VIE D1 | 03-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.74 | -0.23 | -0.16 | H | 0.92 | 1.25 | 0.90 | T | X |
VIE D1 | 27-02-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | T | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | T |
VIE D1 | 23-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.32 | -0.30 | -0.50 | T | 0.81 | -0.5 | -0.99 | T | X |
VIE D1 | 18-02-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.67 | -0.26 | -0.19 | T | 0.92 | 1 | 0.90 | T | X |
INT CF | 06-02-24 | 3 - 4 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | T | 0.88 | 0.25 | 0.88 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Khatoco Khanh Hoa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 04-05-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 4 | -0.57 | -0.31 | -0.23 | 0.98 | 0.75 | 0.86 | T | ||
VIE D1 | 04-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.41 | -0.32 | -0.37 | 0.81 | 0 | -0.99 | X | ||
VIE D1 | 30-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.51 | -0.32 | -0.27 | 0.96 | 0.5 | 0.88 | H | ||
VIE D1 | 09-03-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 1 | -0.68 | -0.27 | -0.18 | 0.91 | 1 | 0.85 | T | ||
VIE D1 | 03-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 3 | -0.22 | -0.27 | -0.63 | -0.99 | -0.75 | 0.81 | X | ||
VIE D1 | 27-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | X | ||
VIE D1 | 23-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | 0.92 | 0.25 | 0.90 | X | ||
VIE D1 | 17-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.68 | -0.27 | -0.17 | 0.85 | 1 | 0.97 | X | ||
VIE D1 | 26-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
VIE D1 | 22-12-23 | 2 - 1 (2 - 1) | 9 - 6 | -0.14 | -0.24 | -0.72 | B | 0.82 | -1.25 | -0.98 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%
Cong An Ha Noi FC |
Cong An Ha Noi FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D1 | 17-05-2024 | Khách | Becamex Binh Duong | 5 Ngày |
VIE D1 | 21-05-2024 | Khách | Ho Chi Minh | 9 Ngày |
VIE D1 | 26-05-2024 | Chủ | Viettel FC | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D1 | 18-05-2024 | Khách | Song Lam Nghe An | 6 Ngày |
VIE D1 | 22-05-2024 | Chủ | Viettel FC | 10 Ngày |
VIE D1 | 26-05-2024 | Chủ | Binh Dinh | 14 Ngày |