Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Jose Soto | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
25 | Josmar Zambrano | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
24 | C. Cermeño | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
2 | Yeferson Alfredo Escudero Graterol | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
8 | Jhon Marchán | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | ![]() |
11 | Darwin Gomez | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Andrés Montero | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.4 | |
3 | Carlos Lujano | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
5 | M. Ferreira | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
14 | andrusw araujo | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.8 | |
32 | albert barboza | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
23 | José Luis Ochoa Machado | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | ![]() |
1 | Jose camacaro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.9 | ![]() |
7 | Heiderber·Ramirez | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | ![]() |