[USA USL-5] Lexington |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | 5 | 5 | 25.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 4 | 33.3% |
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | 7 | 33.3% |
[USA USL-11] Hartford Athletic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 11 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 11 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | 7 | 33.3% |
Lexington |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Lexington |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
USA NPSL | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
USA NPSL | 19-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 10 - 1 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | H | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | T |
USA NPSL | 12-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | B | 0.99 | 1.25 | 0.77 | T | H |
USA NPSL | 05-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
USA NPSL | 21-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.46 | -0.28 | -0.37 | B | 0.94 | 0.25 | 0.88 | B | T |
USA NPSL | 18-09-24 | 7 - 1 (4 - 0) | 1 - 5 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | T | 0.88 | 0.5 | 0.88 | T | T |
USA NPSL | 13-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | B | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | X |
USA NPSL | 08-09-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 5 - 1 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | B | 0.88 | 1.25 | 0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 80%
Hartford Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
USL CH | 27-10-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | ||
USL CH | 23-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 2 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | -0.93 | T | ||
USL CH | 19-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.34 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | ||
USL CH | 12-10-24 | 4 - 3 (2 - 0) | 3 - 10 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | 0.78 | 0 | -0.96 | T | ||
USL CH | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.39 | 0.81 | 0 | -0.99 | X | ||
USL CH | 21-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.34 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
USL CH | 14-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.34 | -0.27 | -0.49 | -0.99 | -0.25 | 0.81 | H | ||
USL CH | 12-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 16 - 4 | -0.75 | -0.22 | -0.15 | 0.78 | 1.25 | 0.98 | X | ||
USL CH | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.40 | -0.29 | -0.41 | 0.93 | 0 | 0.89 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Lexington |
Lexington |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
USL CH | 15-03-2025 | Khách | Orange County Blues FC | 7 Ngày |
USA CUP | 19-03-2025 | Chủ | Southern Indiana | 11 Ngày |
USL CH | 22-03-2025 | Chủ | Indy Eleven | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
USA CUP | 18-03-2025 | Chủ | New York Shockers | 10 Ngày |
USL CH | 22-03-2025 | Khách | Pittsburgh Riverhounds | 14 Ngày |
USL CH | 29-03-2025 | Chủ | El Paso Locomotive FC | 21 Ngày |