[AUS VIC Women's Premier League-11] Brunswick Juventus (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 11 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 11 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 | 0.0% |
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 13 | 1 | 0.0% |
[AUS VIC Women's Premier League-12] Emerging Athlete Program (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 14 | 0 | 12 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 12 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 7 | 0 | 12 | 0.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 19 | 6 | 33.3% |
Brunswick Juventus (W) |
Chủ - Khách |
---|
Brunswick Juventus (W)Emerging Athlete Program (W) |
Brunswick Juventus (W)Emerging Athlete Program (W) |
Emerging Athlete Program (W)Brunswick Juventus (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS VWC | 18-06-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS WPL | 15-06-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS WPL | 23-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.51 | -0.27 | -0.37 | H | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Brunswick Juventus (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WPL | 28-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.57 | -0.27 | -0.28 | B | 0.94 | 0.75 | 0.88 | B | X |
AUS WPL | 22-03-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.20 | -0.22 | -0.70 | B | 0.82 | -1.25 | 0.94 | B | T |
AUS WPL | 15-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS WPL | 24-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS WPL | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS WPL | 10-08-24 | 6 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.74 | -0.22 | -0.20 | B | 0.78 | 1.25 | 0.92 | B | T |
AUS WPL | 27-07-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 9 - 4 | -0.25 | -0.24 | -0.63 | B | -0.98 | -0.75 | 0.80 | B | T |
AUS WPL | 22-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.97 | -0.11 | -0.07 | B | 0.90 | 3 | 0.80 | T | X |
AUS WPL | 13-07-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.35 | -0.26 | -0.51 | B | 0.86 | -0.5 | 0.96 | B | T |
AUS WPL | 05-07-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.70 | -0.21 | -0.21 | B | 0.90 | 1.25 | 0.86 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 71%
Emerging Athlete Program (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WPL | 22-03-25 | 7 - 2 (2 - 2) | - | -0.65 | -0.24 | -0.26 | 0.71 | 0.75 | 0.99 | T | ||
AUS WPL | 16-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS WPL | 24-08-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS WPL | 17-08-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 0 | -0.37 | -0.26 | -0.50 | 1.00 | -0.25 | 0.82 | T | ||
AUS WPL | 10-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.54 | -0.25 | -0.36 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
AUS WPL | 24-07-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.32 | -0.28 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
AUS WPL | 20-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.70 | -0.22 | -0.20 | 0.93 | 1.25 | 0.83 | X | ||
AUS VWC | 17-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WPL | 13-07-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS WPL | 06-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Brunswick Juventus (W) |
Brunswick Juventus (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS WPL | 12-04-2025 | Khách | South Melbourne (W) | 7 Ngày |
AUS WPL | 26-04-2025 | Chủ | Heidelberg United (W) | 21 Ngày |
AUS WPL | 03-05-2025 | Khách | Alamein (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS WPL | 12-04-2025 | Chủ | Box Hill (W) | 7 Ngày |
AUS WPL | 26-04-2025 | Khách | Spring Hills FC (W) | 21 Ngày |
AUS WPL | 03-05-2025 | Chủ | Preston Lions (W) | 28 Ngày |