[EGY Scores Cup-] Ittihad Alexandria SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 | 3 | 0.0% |
[EGY Scores Cup-] Team FC Cairo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 9 | 33.3% |
Ittihad Alexandria SC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ittihad Alexandria SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D1 | 29-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.58 | -0.29 | -0.23 | B | 0.97 | 0.75 | 0.85 | B | X |
EGY D1 | 25-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.32 | -0.34 | -0.42 | H | 0.78 | -0.25 | -0.96 | B | X |
EGY D1 | 21-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.29 | -0.32 | -0.47 | H | 1.00 | -0.25 | 0.89 | B | X |
EGY LC | 17-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.63 | -0.28 | -0.19 | B | 0.76 | 0.75 | -0.94 | B | H |
EGY D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.41 | -0.35 | -0.32 | B | -0.96 | 0.25 | 0.78 | B | X |
EGY D1 | 22-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.76 | -0.21 | -0.12 | H | -0.96 | 1.5 | 0.84 | T | X |
EGY D1 | 07-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.58 | -0.29 | -0.21 | T | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | X |
EGY D1 | 01-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.40 | -0.35 | -0.33 | T | 0.73 | 0 | -0.92 | T | X |
EGY D1 | 18-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 0 | -0.29 | -0.30 | -0.50 | B | 0.80 | -0.5 | -0.98 | B | X |
EGY D1 | 12-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.53 | -0.30 | -0.25 | H | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Team FC Cairo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 20-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 05-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 31-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 24-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 10-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 07-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 15-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 08-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 18-01-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ittihad Alexandria SC |
Ittihad Alexandria SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |