[ITA Serie D-] Chievo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 11 | 50.0% |
[ITA Serie D-] AC Palazzolo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | 13 | 66.7% |
Chievo |
Chủ - Khách |
---|
AC Palazzolo (ITL)Chievo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Chievo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.55 | -0.31 | -0.28 | T | 0.81 | 0.5 | 0.95 | T | T |
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 16-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 03-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 27-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
AC Palazzolo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-12-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 20-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.50 | -0.31 | -0.31 | 0.99 | 0.5 | 0.77 | T | ||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 CUP | 06-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.35 | -0.29 | -0.47 | 0.86 | -0.25 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Chievo |
Chievo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |