[SLV Primera Division-14] Municipal Limeno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 | 11 | 12 | 11 | 37 | 35 | 45 | 14 | 32.4% |
17 | 5 | 4 | 8 | 21 | 23 | 19 | 15 | 29.4% |
17 | 6 | 8 | 3 | 16 | 12 | 26 | 11 | 35.3% |
6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 5 | 7 | 16.7% |
[SLV Primera Division-8] CD Cacahuatique |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 | 17 | 8 | 9 | 37 | 33 | 59 | 8 | 50.0% |
18 | 8 | 6 | 4 | 17 | 16 | 30 | 8 | 44.4% |
16 | 9 | 2 | 5 | 20 | 17 | 29 | 9 | 56.3% |
6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 7 | 16.7% |
Municipal Limeno |
Chủ - Khách |
---|
CD CacahuatiqueMunicipal Limeno |
Municipal LimenoCD Cacahuatique |
CD CacahuatiqueMunicipal Limeno |
Municipal LimenoCD Cacahuatique |
Municipal LimenoCD Cacahuatique |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SLV D1 | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | T | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | X |
SLV D1 | 06-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | B | 0.98 | 0.25 | 0.78 | B | X |
SLV D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SLV D1 | 27-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SLV D2 | 16-11-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Municipal Limeno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SLV D1 | 02-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
SLV D1 | 31-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.37 | -0.33 | -0.41 | H | -0.99 | 0 | 0.81 | H | X |
SLV D1 | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.37 | -0.33 | -0.43 | H | -0.95 | 0 | 0.77 | H | X |
SLV D1 | 19-01-25 | 1 - 4 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.32 | -0.33 | -0.47 | B | 0.95 | -0.25 | 0.87 | B | T |
INT CF | 12-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SLV D1 | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | T | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | X |
SLV D1 | 06-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | B | 0.98 | 0.25 | 0.78 | B | X |
SLV D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SLV D1 | 25-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | B | 0.96 | 0 | 0.80 | B | X |
SLV D1 | 10-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 12 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 17%
CD Cacahuatique |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SLV D1 | 02-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SLV D1 | 29-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SLV D1 | 26-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SLV D1 | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.35 | -0.33 | -0.44 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | X | ||
INT CF | 11-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SLV D1 | 15-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.57 | -0.31 | -0.24 | 0.99 | 0.75 | 0.77 | H | ||
SLV D1 | 12-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.42 | -0.36 | -0.37 | 0.72 | 0 | 0.98 | T | ||
SLV D1 | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | T | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | X |
SLV D1 | 06-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | B | 0.98 | 0.25 | 0.78 | B | X |
SLV D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Municipal Limeno |
Municipal Limeno |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SLV D1 | 15-02-2025 | Khách | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 3 Ngày |
SLV D1 | 22-02-2025 | Chủ | CD Dragon | 10 Ngày |
SLV D1 | 26-02-2025 | Khách | CD FAS | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SLV D1 | 22-02-2025 | Chủ | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 10 Ngày |
SLV D1 | 26-02-2025 | Chủ | CD Dragon | 14 Ngày |
SLV D1 | 01-03-2025 | Chủ | CD FAS | 17 Ngày |