Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[MAR Botola 2-11] JSM Jeunesse Sportive El Massi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 4 | 12 | 5 | 20 | 20 | 24 | 11 | 19.0% |
11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 11 | 14 | 13 | 27.3% |
10 | 1 | 7 | 2 | 9 | 9 | 10 | 6 | 10.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | 3 | 0.0% |
[MAR Botola 2-13] CAYB Club Athletic Youssoufia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 4 | 9 | 8 | 16 | 20 | 21 | 13 | 19.0% |
10 | 3 | 5 | 2 | 6 | 6 | 14 | 14 | 30.0% |
11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 14 | 7 | 13 | 9.1% |
6 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | 5 | 0.0% |
JSM Jeunesse Sportive El Massi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAR D2 | 19-03-23 | 5 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
MAR D2 | 09-10-22 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAR D2 | 11-02-18 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
MAR D2 | 23-09-17 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
MAR D2 | 21-01-17 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
MAR D2 | 28-08-16 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAR D2 | 17-04-16 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
MAR D2 | 12-12-15 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAR D2 | 22-02-15 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAR D2 | 26-10-14 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
JSM Jeunesse Sportive El Massi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAR D2 | 04-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.56 | -0.32 | -0.24 | H | 0.79 | 0.5 | 0.97 | T | X |
MAR D2 | 29-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 22-12-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
MAR D2 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 08-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
MAR D2 | 30-11-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
MAR D2 | 08-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 19-10-24 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 7 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
CAYB Club Athletic Youssoufia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAR D2 | 05-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 28-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.58 | -0.31 | -0.26 | 0.96 | 0.75 | 0.74 | X | ||
MAR D2 | 22-12-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 07-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 29-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.33 | -0.34 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
MAR D2 | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.44 | -0.35 | -0.36 | 1.00 | 0.25 | 0.70 | H | ||
MAR D2 | 27-10-24 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 20-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
JSM Jeunesse Sportive El Massi |
JSM Jeunesse Sportive El Massi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |