[INT CF-] Dinamo Brest |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 4 | 14 | 66.7% |
[INT CF-] Maxline Vitebsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Dinamo Brest |
Chủ - Khách |
---|
Dinamo BrestDnepr Rohachev |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 10-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Dinamo Brest |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 13-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 11-02-25 | 5 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
INT CF | 07-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | T | 0.94 | 1.25 | 0.76 | T | T |
INT CF | 01-02-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BLR D1 | 07-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 13 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | H | 0.80 | 0 | 0.90 | H | X |
BLR D1 | 24-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 9 | -0.36 | -0.32 | -0.47 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
BLR D1 | 09-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Maxline Vitebsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 23-11-24 | 0 - 6 (0 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 17-11-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 03-11-24 | 4 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 27-10-24 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 24-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Dinamo Brest |
Dinamo Brest |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 15-03-2025 | Khách | Arsenal Dzyarzhynsk | 20 Ngày |
BLR D1 | 29-03-2025 | Khách | Naftan Novopolock | 34 Ngày |
BLR D1 | 05-04-2025 | Chủ | Dnepr Rohachev | 41 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 15-03-2025 | Khách | Slutsksakhar Slutsk | 20 Ngày |
BLR D1 | 29-03-2025 | Khách | Dnepr Rohachev | 34 Ngày |
BLR D1 | 05-04-2025 | Khách | Dinamo Brest | 41 Ngày |