[POL Liga 3-] Wikielec |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 4 | 10 | 50.0% |
[POL Liga 3-] Legia Warszawa B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 10 | 12 | 66.7% |
Wikielec |
Chủ - Khách |
---|
Legia Warszawa BWikielec |
Legia Warszawa BWikielec |
WikielecLegia Warszawa B |
Legia Warszawa BWikielec |
WikielecLegia Warszawa B |
Legia Warszawa BWikielec |
Legia Warszawa BWikielec |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 17-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Pol L3 | 18-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.75 | -0.21 | -0.16 | B | 0.78 | -0.80 | 0.98 | T | X |
Pol L3 | 28-10-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Pol L3 | 16-04-22 | 4 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Pol L3 | 08-09-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Pol L3 | 30-08-20 | 6 - 1 (4 - 1) | 5 - 7 | -0.72 | -0.21 | -0.19 | B | 0.89 | -0.80 | 0.93 | B | T |
Pol L3 | 26-05-18 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Wikielec |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 22-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.20 | -0.24 | -0.70 | H | 0.95 | -1 | 0.75 | B | X |
Pol L3 | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Pol L3 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Pol L3 | 25-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Legia Warszawa B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 01-03-25 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 6 - 3 (0 - 0) | - | -0.64 | -0.26 | -0.25 | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T | ||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
Pol L3 | 30-11-24 | 1 - 5 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 10-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
Pol L3 | 02-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 30-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.67 | -0.24 | -0.22 | 0.88 | 1 | 0.88 | T | ||
Pol L3 | 27-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | 0.79 | 1.25 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
Wikielec |
Wikielec |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |