So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0.25
0.96
0.81
2
0.99
2.12
3.05
3.15
Live
-0.99
0.25
0.83
-0.94
2
0.76
2.25
2.97
3.15
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.22
4.5
0.04
1.03
9.00
26.00
BET365Sớm
0.83
0
0.98
1.00
2
0.80
2.60
2.75
2.75
Live
0.95
0.25
0.85
0.75
1.75
-0.95
2.20
2.87
3.25
Run
0.70
0
-0.91
-0.09
4.5
0.04
1.05
11.00
51.00
Mansion88Sớm
0.85
0.25
0.95
0.92
2
0.88
2.09
2.96
3.35
Live
0.98
0.25
0.86
0.74
1.75
-0.93
2.28
2.89
2.98
Run
0.86
0
0.98
-0.22
4.5
0.11
1.08
5.40
104.00
188betSớm
0.87
0.25
0.97
0.82
2
1.00
2.12
3.05
3.15
Live
-0.97
0.25
0.83
-0.98
2
0.82
2.30
2.98
3.05
Run
0.80
0
-0.94
-0.24
4.5
0.08
1.01
11.00
26.00
SbobetSớm
0.85
0.25
0.95
0.90
2
0.90
2.06
2.84
3.19
Live
-0.99
0.25
0.79
0.98
2
0.82
2.17
2.78
3.01
Run
0.84
0
1.00
-0.22
3.5
0.08
1.05
6.00
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Quang Nam
ChủHòaKhách
Ho Chi Minh City FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Quang NamSo Sánh Sức MạnhHo Chi Minh City FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[VIE National Champion League-9] Quang Nam
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16475172019925.0%
9333111312933.3%
71426771014.3%
622299833.3%
[VIE National Champion League-10] Ho Chi Minh City FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
164751321191025.0%
833268121037.5%
814371371112.5%
623199933.3%

Thành tích đối đầu

Quang Nam            
Chủ - Khách
Ho Chi Minh CityQuang Nam
Ho Chi Minh CityQuang Nam
Quang NamHo Chi Minh City
Quang NamHo Chi Minh City
Quang NamHo Chi Minh City
Ho Chi Minh CityQuang Nam
Quang NamHo Chi Minh City
Quang NamHo Chi Minh City
Ho Chi Minh CityQuang Nam
Quang NamHo Chi Minh City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D126-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.46-0.31-0.35H0.950.250.87TX
VIE D125-06-241 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.41-0.29-0.42B0.910.000.85BX
VIE D129-10-231 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.40-0.29-0.41H0.950.000.89HX
VIE D106-03-201 - 3
(0 - 0)
5 - 5-0.36-0.28-0.47B0.86-0.250.90BT
VIE D110-08-192 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.45-0.30-0.37T0.990.250.77TX
VIE D111-05-191 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.67-0.25-0.20H0.911.000.85TX
INT CF19-01-192 - 0
(0 - 0)
4 - 4---T---
VIE D108-09-182 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.58-0.26-0.27T0.910.750.85TH
VIE D130-05-180 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.31-0.29-0.52H0.85-0.500.91BX
VIE D125-11-173 - 1
(2 - 0)
2 - 9-0.84-0.18-0.11T0.81-0.570.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Quang Nam            
Chủ - Khách
Quang NamHai Phong
Thanh HoaQuang Nam
Quang NamThanh Hoa
Cong An Ha NoiQuang Nam
Quang NamBecamex Binh Duong
Hai PhongQuang Nam
Quang NamHanoi FC
Quang NamSong Lam Nghe An
Binh DinhQuang Nam
Quang NamViettel FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D128-02-251 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.37-0.31-0.43B-0.9500.77BT
VIE D123-02-251 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.56-0.30-0.26H1.000.750.82TX
VIE D119-02-251 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.31-0.32-0.49T0.78-0.5-0.96TX
VIE D115-02-254 - 4
(2 - 2)
7 - 2-0.79-0.22-0.12H0.981.50.84TT
VIE D109-02-251 - 2
(0 - 0)
7 - 3-0.41-0.32-0.39B0.8600.96BT
VIE D119-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.64-0.27-0.22T0.790.75-0.97TX
VIE D119-11-241 - 1
(0 - 0)
0 - 7-0.26-0.30-0.56H-0.98-0.50.80BX
VIE D115-11-241 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.45-0.32-0.34H0.950.250.87TX
VIE D110-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.49-0.32-0.31B-0.960.50.78BX
VIE D103-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.36-0.32-0.44H0.77-0.25-0.95BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Ho Chi Minh City FC            
Chủ - Khách
Da NangHo Chi Minh City
Ho Chi Minh CityThanh Hoa
Hai PhongHo Chi Minh City
Ho Chi Minh CityDa Nang
Hoang Anh Gia LaiHo Chi Minh City
Ho Chi Minh CityDong Tam Long An
Hong Linh Ha TinhHo Chi Minh City
Ho Chi Minh CityCong An Ha Noi
Ho Chi Minh CityNam Dinh FC
Song Lam Nghe AnHo Chi Minh City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D123-02-251 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.52-0.32-0.280.920.50.90H
VIE D114-02-252 - 2
(0 - 1)
- -0.34-0.32-0.460.85-0.250.97T
VIE D108-02-252 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.50-0.32-0.30-0.990.50.81X
VIE D124-01-251 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.52-0.33-0.270.920.50.90X
VIE D117-01-252 - 2
(1 - 0)
1 - 6-0.43-0.33-0.36-0.930.250.75T
INT CF10-01-253 - 2
(1 - 1)
8 - 4-----
VIE D120-11-241 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.51-0.34-0.250.960.50.86H
VIE D116-11-242 - 1
(0 - 0)
4 - 9-0.26-0.30-0.540.96-0.50.86T
VIE D111-11-240 - 3
(0 - 2)
7 - 2-0.31-0.31-0.500.82-0.51.00T
VIE D102-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.42-0.32-0.360.790-0.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%

Quang NamSo sánh số liệuHo Chi Minh City FC
  • 11Tổng số ghi bàn12
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.2
  • 12Tổng số mất bàn14
  • 1.2Trung bình mất bàn1.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 50.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Quang Nam
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem10XemXem0XemXem5XemXem66.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem10XemXem66.7%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Ho Chi Minh City FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem1XemXem5XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
650183.3%Xem233.3%233.3%Xem
Quang Nam
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem5XemXem3XemXem46.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem10XemXem66.7%XemXem
8XemXem2XemXem4XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
642066.7%Xem116.7%583.3%Xem
Ho Chi Minh City FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem3XemXem7XemXem28.6%XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
620433.3%Xem6100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Quang NamThời gian ghi bànHo Chi Minh City FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    10
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    4
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Quang NamChi tiết về HT/FTHo Chi Minh City FC
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    11
    10
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Quang NamSố bàn thắng trong H1&H2Ho Chi Minh City FC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    11
    12
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Quang Nam
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D105-04-2025KháchViettel FC27 Ngày
VIE D112-04-2025ChủBinh Dinh34 Ngày
VIE D120-04-2025KháchSong Lam Nghe An42 Ngày
Ho Chi Minh City FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D105-04-2025ChủSong Lam Nghe An27 Ngày
VIE D113-04-2025KháchNam Dinh FC35 Ngày
VIE D118-04-2025KháchCong An Ha Noi40 Ngày

Đội hình gần đây

Ho Chi Minh City FC
Đội hình (-)
Dự bị

Dữ liệu đang được cập nhật

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 25.0%Thắng25.0% [4]
  • [7] 43.8%Hòa43.8% [4]
  • [5] 31.3%Bại31.3% [5]
  • Chủ/Khách
  • [3] 18.8%Thắng6.3% [1]
  • [3] 18.8%Hòa25.0% [4]
  • [3] 18.8%Bại18.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    1.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.69 
  • TB mất điểm
    0.81 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.81
  • TB mất điểm
    1.31
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.38
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 33.33%Hòa40.00% [4]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Quang Nam VS Ho Chi Minh City FC ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình