[CAF Women's African Cup of Nation-] Eswatini (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[CAF Women's African Cup of Nation-] Namibia (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 3 | 11 | 50.0% |
Eswatini (w) |
Chủ - Khách |
---|
Swaziland (W)Namibia (W) |
Namibia (W)Swaziland (W) |
Namibia (W)Swaziland (W) |
Swaziland (W)Namibia (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WCOS CW | 28-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.13 | -0.20 | -0.82 | 0.95 | -1.50 | 0.75 | X | ||
WCOS CW | 04-09-22 | 5 - 1 (2 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | - | |||
WCOS CW | 05-10-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | - | |||
INT FRL | 17-09-18 | 1 - 4 (1 - 3) | 0 - 10 | -0.29 | -0.28 | -0.57 | 0.95 | -0.50 | 0.75 | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
Eswatini (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WCOS CW | 28-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.13 | -0.20 | -0.82 | 0.95 | -1.5 | 0.75 | X | ||
WCOS CW | 25-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | -0.87 | -0.16 | -0.12 | 0.80 | 2 | 0.90 | X | ||
WCOS CW | 22-10-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
WCOS CW | 10-10-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 0 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | X | ||
WCOS CW | 07-10-23 | 8 - 0 (3 - 0) | 5 - 1 | -0.90 | -0.14 | -0.08 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | T | ||
WCOS CW | 04-10-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.38 | -0.34 | -0.43 | 0.95 | 0 | 0.75 | T | ||
CAF WNC | 26-09-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF WNC | 20-09-23 | 2 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
WCOS CW | 06-09-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.07 | -0.14 | -0.95 | - | - | ||||
WCOS CW | 04-09-22 | 5 - 1 (2 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 40%
Namibia (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WCOS CW | 28-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.13 | -0.20 | -0.82 | 0.95 | -1.5 | 0.75 | X | ||
WCOS CW | 25-10-24 | 7 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
WCOS CW | 22-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.74 | -0.26 | -0.16 | 0.96 | 1.25 | 0.74 | X | ||
INT CF | 14-07-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | 0.99 | 0.5 | 0.77 | X | ||
CAF WNC | 05-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.14 | -0.21 | -0.78 | 0.85 | -1.5 | 0.91 | X | ||
CAF WNC | 01-12-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.97 | -0.10 | -0.05 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | T | ||
OP AFW | 31-10-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
OP AFW | 26-10-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF WNC | 26-02-2025 | Khách | Namibia (W) | 5 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF WNC | 26-02-2025 | Chủ | Swaziland (W) | 5 Ngày |