[INT CF-] Always Ready |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 9 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] Real Oruro |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 12 | 66.7% |
Always Ready |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Always Ready |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.57 | -0.28 | -0.30 | H | 0.96 | 0.75 | 0.74 | T | X |
BOL D1 | 21-12-24 | 2 - 3 (0 - 3) | 5 - 2 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
BOL D1 | 17-12-24 | 3 - 7 (1 - 3) | 3 - 2 | -0.43 | -0.29 | -0.41 | T | 0.88 | 0 | 0.96 | T | T |
BOL D1 | 14-12-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 10 - 1 | -0.92 | -0.13 | -0.07 | T | 0.84 | 2.25 | 0.98 | T | T |
BOL D1 | 11-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.35 | B | 0.85 | 0.25 | 0.91 | B | T |
BOL D1 | 06-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.63 | -0.25 | -0.23 | T | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | X |
BOL D1 | 02-12-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.47 | -0.29 | -0.35 | T | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | T |
BOL D1 | 29-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | H | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 63%
Real Oruro |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BOL D1 | 23-12-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 7 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | 0.74 | 1 | 0.96 | X | ||
BOL D1 | 21-12-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 4 | -0.74 | -0.23 | -0.16 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | T | ||
BOL R Cup | 01-12-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BOL R Cup | 28-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BOL R Cup | 23-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BOL R Cup | 16-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BOL R Cup | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BOL R Cup | 06-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BOL R Cup | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Always Ready |
Always Ready |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |