So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0
-0.98
0.98
2.75
0.82
2.29
3.40
2.57
Live
-0.96
0.25
0.78
-0.96
2.5
0.76
2.25
3.25
2.71
Run
-0.99
0
0.81
-0.66
4.5
0.46
1.01
13.50
17.00
BET365Sớm
1.00
0.25
0.85
0.98
3
0.88
2.38
3.25
2.75
Live
-0.98
0.25
0.82
1.00
2.5
0.85
2.50
3.00
2.80
Run
-0.95
0
0.80
-0.56
4.5
0.45
1.01
26.00
101.00
Mansion88Sớm
0.80
0
1.00
0.92
2.75
0.88
2.34
3.25
2.61
Live
0.71
0
-0.88
0.99
2.5
0.83
2.26
3.05
2.86
Run
-0.95
0
0.79
-0.33
4.5
0.21
1.01
7.90
300.00
188betSớm
0.81
0
-0.97
0.99
2.75
0.83
2.29
3.40
2.57
Live
-0.95
0.25
0.79
0.98
2.5
0.84
2.25
3.25
2.71
Run
-0.98
0
0.82
-0.65
4.5
0.47
1.01
13.50
17.00
SbobetSớm
0.82
0
1.00
1.00
2.75
0.80
2.33
3.11
2.55
Live
0.74
0
-0.90
0.91
2.5
0.91
2.27
3.13
2.76
Run
-0.95
0
0.79
-0.26
4.5
0.12
1.31
3.56
13.00

Bên nào sẽ thắng?

Liverpool URU
ChủHòaKhách
Montevideo City Torque
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Liverpool URUSo Sánh Sức MạnhMontevideo City Torque
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[URU Primera Division-1] Liverpool URU
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
963017721166.7%
431010510175.0%
53207211260.0%
64201051466.7%
[URU Primera Division-10] Montevideo City Torque
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
92431015101022.2%
5221778640.0%
4022382150.0%
6411741366.7%

Thành tích đối đầu

Liverpool URU            
Chủ - Khách
Montevideo City TorqueLiverpool URU
Liverpool URUMontevideo City Torque
Montevideo City TorqueLiverpool URU
Montevideo City TorqueLiverpool URU
Liverpool URUMontevideo City Torque
Liverpool URUMontevideo City Torque
Montevideo City TorqueLiverpool URU
Liverpool URUMontevideo City Torque
Liverpool URUMontevideo City Torque
Montevideo City TorqueLiverpool URU
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
URU D123-10-232 - 3
(0 - 1)
8 - 1-0.32-0.31-0.49T-0.97-0.250.79TT
URU D118-03-231 - 0
(0 - 0)
4 - 9-0.53-0.30-0.29T0.900.500.86TX
URU D119-09-220 - 2
(0 - 0)
2 - 4-0.36-0.30-0.47T0.86-0.250.96TX
URU D114-07-222 - 3
(0 - 1)
9 - 2-0.41-0.30-0.41T0.910.000.91TT
URU D116-04-222 - 0
(0 - 0)
5 - 10-0.50-0.29-0.33T0.770.250.99TX
URU D113-11-211 - 3
(0 - 1)
8 - 2-0.44-0.27-0.40B0.810.00-0.99BT
URU D101-08-210 - 3
(0 - 1)
7 - 3-0.43-0.33-0.36T-0.940.250.76TT
URU D124-03-214 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.36-0.32-0.43T0.76-0.25-0.94TT
URU D112-11-202 - 2
(1 - 2)
8 - 4-0.48-0.30-0.34H0.860.250.96TT
URU D107-10-202 - 1
(2 - 1)
1 - 10-0.46-0.30-0.36B0.940.250.88BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Liverpool URU            
Chủ - Khách
Liverpool URUCerro Montevideo
Wanderers FCLiverpool URU
Liverpool URUMiramar Misiones FC
Danubio FCLiverpool URU
Cerro MontevideoLiverpool URU
Rampla Juniors FCLiverpool URU
Miramar Misiones FCLiverpool URU
Cerro LargoLiverpool URU
CA PenarolLiverpool URU
Liverpool URUClub Atletico Progreso
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
URU D122-02-252 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.50-0.33-0.29T1.000.50.82TT
URU D115-02-251 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.40-0.31-0.41H0.9500.87HX
URU D108-02-252 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.52-0.32-0.29T0.930.50.89TT
URU D101-02-251 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.44-0.33-0.35H-0.960.250.78TH
URU D130-11-241 - 3
(0 - 0)
6 - 1-0.37-0.32-0.43T-0.9700.79TT
URU D126-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.43-0.30-0.39T0.8201.00TX
URU D117-11-242 - 2
(0 - 2)
4 - 5-0.38-0.31-0.43H-0.9800.80HT
URU D113-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.39-0.32-0.41H0.9700.85HX
URU D109-11-242 - 0
(1 - 0)
10 - 3-0.65-0.27-0.20B-0.9810.80BX
URU D103-11-242 - 1
(1 - 1)
8 - 1-0.54-0.30-0.28T0.860.50.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Montevideo City Torque            
Chủ - Khách
Racing Club MontevideoMontevideo City Torque
Montevideo City TorqueCA River Plate
Boston RiverMontevideo City Torque
Montevideo City TorqueNacional Montevideo
Montevideo City TorqueIndependiente Jose Teran
Montevideo City TorqueDefensa Y Justicia
Uruguay MontevideoMontevideo City Torque
Nacional MontevideoMontevideo City Torque
Montevideo City TorqueUruguay Montevideo
Montevideo City TorqueRentistas
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
URU D121-02-253 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.40-0.32-0.400.9100.91T
URU D117-02-252 - 1
(1 - 1)
6 - 6-0.49-0.33-0.310.800.25-0.98T
URU D109-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.40-0.31-0.400.9100.91X
URU D102-02-251 - 0
(1 - 0)
0 - 2-0.19-0.24-0.69-0.98-10.80X
INT CF24-01-252 - 0
(1 - 0)
0 - 2-0.25-0.29-0.580.81-0.750.95X
INT CF16-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 10-0.18-0.26-0.680.90-10.86X
URU D226-11-241 - 1
(0 - 0)
0 - 3-0.42-0.34-0.360.750-0.99H
U Cup23-11-244 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.80-0.19-0.141.001.750.82T
URU D219-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.43-0.33-0.360.720-0.96X
URU D216-11-240 - 5
(0 - 3)
9 - 4-0.64-0.28-0.200.790.75-0.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 44%

Liverpool URUSo sánh số liệuMontevideo City Torque
  • 14Tổng số ghi bàn8
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.8
  • 10Tổng số mất bàn14
  • 1.0Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Liverpool URU
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
431075.0%Xem250.0%125.0%Xem
Montevideo City Torque
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
421150.0%Xem250.0%250.0%Xem
Liverpool URU
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
421150.0%Xem250.0%125.0%Xem
Montevideo City Torque
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
411225.0%Xem250.0%250.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Liverpool URUThời gian ghi bànMontevideo City Torque
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    2
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    1
    Bàn thắng H1
    2
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Liverpool URUChi tiết về HT/FTMontevideo City Torque
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    4
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Liverpool URUSố bàn thắng trong H1&H2Montevideo City Torque
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    4
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Liverpool URU
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
URU D107-03-2025KháchDefensor Sporting Montevideo2 Ngày
URU D115-03-2025ChủNacional Montevideo10 Ngày
URU D122-03-2025KháchBoston River17 Ngày
Montevideo City Torque
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
URU D107-03-2025ChủPlaza Colonia2 Ngày
URU D115-03-2025KháchCerro Largo10 Ngày
URU D122-03-2025ChủDanubio FC17 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Liverpool URU
Montevideo City Torque
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 66.7%Thắng22.2% [2]
  • [3] 33.3%Hòa44.4% [2]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [3] 33.3%Thắng0.0% [0]
  • [1] 11.1%Hòa22.2% [2]
  • [0] 0.0%Bại22.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.89 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    1.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    0.78
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 25.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 50.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 25.00%Hòa44.44% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [3]

Liverpool URU VS Montevideo City Torque ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình