Cienciano
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Beto Da SilvaTiền đạo10020006.4
Thẻ vàng
55Alfredo RamúaTiền vệ10000006.5
27Joao OrtizHậu vệ00000000
17Osnar NoronhaTiền đạo00000000
11Didier Jeanpier La Torre AranaTiền đạo10100000
Bàn thắng
6Leonel GaleanoHậu vệ00000000
5Santiago AriasHậu vệ20000006.6
29Ignacio BarriosThủ môn00000000
20Luis BenitesTiền đạo20021107.7
Thẻ vàng
24Juan BoladoThủ môn00000006.3
7Josué EstradaHậu vệ20101108.09
Bàn thắngThẻ đỏ
8Agustin·GonzalezTiền vệ10000006.6
2Danilo OrtizHậu vệ00000006.6
28Sebastian CaveroHậu vệ00000006
14Claudio TorrejónHậu vệ00000006.5
9Juan RomagnoliTiền đạo00011006.5
10Christian CuevaTiền vệ10000106.1
Thẻ vàng
-Henry Junior Plazas MendozaHậu vệ00000006.8
25Gaspar GentileTiền đạo10000006.6
-Carlos·GarcesTiền đạo40100007.3
Bàn thắngThẻ vàng
Comerciantes Unidos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Luis García EscateThủ môn00000000
Thẻ đỏ
23alvaro villeteThủ môn00000006.3
Thẻ vàng
36Gabriel AlfaroHậu vệ00010006.3
32Gilmar ParedesHậu vệ00010006.4
Thẻ vàng
8Fernando Emanuel·IbanezHậu vệ00010006.1
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
16Nahuel TecillaHậu vệ10000006.6
27Brayan Ariel SosaHậu vệ00000006.5
Thẻ đỏ
21Jhon VegaHậu vệ00000006.6
10Leiner EscalanteTiền đạo30100017.1
Bàn thắng
77Ray SandovalTiền đạo20020106.5
9Matías Eric SenTiền đạo20000106.5
Thẻ vàng
15Mathias CarpioTiền đạo00060006.3
18Bruno PortugalTiền đạo00000000
19Kevin PeñaTiền vệ00000000
70Brayan LucumíTiền đạo00000000
25Williams Aldair·Guzman VargasHậu vệ00010005.9
14Sebastian GonzalesTiền đạo10100007
Bàn thắng
-H. CamposTiền vệ00000000
0Luis GarciaTiền vệ00000006.4
-Paolo MéndezHậu vệ11010006.6

Cienciano vs Comerciantes Unidos ngày 10-03-2025 - Thống kê cầu thủ