So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
1.25
0.88
0.98
2
0.78
1.28
3.60
17.00
Live
-0.99
1.25
0.81
0.87
2
0.93
1.29
3.75
13.00
Run
0.28
0
-0.46
-0.30
2.5
0.10
7.40
1.09
15.50
BET365Sớm
0.85
1.75
0.95
1.00
2.5
0.80
1.17
6.00
11.00
Live
0.97
1.25
0.82
0.95
2
0.85
1.36
3.90
8.00
Run
0.47
0
-0.63
-0.17
2.5
0.10
10.00
1.09
17.00
Mansion88Sớm
0.87
1.25
0.89
0.96
2
0.80
1.35
3.70
9.20
Live
0.97
1.25
0.87
0.92
2
0.90
1.37
3.70
9.00
Run
0.23
0
-0.39
-0.32
2.5
0.18
4.24
1.29
9.00
188betSớm
0.89
1.25
0.89
0.99
2
0.79
1.28
3.60
17.00
Live
-0.98
1.25
0.82
0.88
2
0.94
1.29
3.75
13.00
Run
0.29
0
-0.45
-0.29
2.5
0.11
7.40
1.09
15.50
SbobetSớm
0.97
1.25
0.85
0.96
2
0.84
1.32
3.71
8.40
Live
0.99
1.25
0.85
0.91
2
0.91
1.34
3.82
8.60
Run
0.30
0
-0.46
-0.29
2.5
0.15
6.20
1.14
12.00

Bên nào sẽ thắng?

Renaissance de Berkane
ChủHòaKhách
UTS Union Touarga Sport Rabat
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Renaissance de BerkaneSo Sánh Sức MạnhUTS Union Touarga Sport Rabat
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 94%So Sánh Đối Đầu6%
  • Tất cả
  • 5T 1H 0B
    0T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-1] Renaissance de Berkane
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20154132949175.0%
1182117526172.7%
972015423177.8%
64201021466.7%
[Botola Pro-11] UTS Union Touarga Sport Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
205872223231125.0%
103521211141430.0%
10235101291120.0%
622266833.3%

Thành tích đối đầu

Renaissance de Berkane            
Chủ - Khách
UTS Union Touarga Sport RabatRenaissance Sportive de Berkane
Renaissance Sportive de BerkaneUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatRenaissance Sportive de Berkane
Renaissance Sportive de BerkaneUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatRenaissance Sportive de Berkane
Renaissance Sportive de BerkaneUTS Union Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D110-11-240 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.25-0.34-0.53T0.92-0.500.90TX
MAR D114-02-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.66-0.27-0.19H1.001.000.82TX
MAR D120-09-231 - 3
(0 - 2)
8 - 2-0.36-0.32-0.44T0.76-0.25-0.94TT
MAR D117-06-232 - 1
(1 - 0)
3 - 9-0.53-0.33-0.25T0.870.500.89TT
MAR D117-01-230 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.35-0.35-0.42T-0.950.000.71TX
MOLE Cup02-09-182 - 1
(0 - 0)
9 - 2---T---

Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Renaissance de Berkane            
Chủ - Khách
Renaissance Sportive de BerkaneWydad Casablanca
Jeunesse Sportive SoualemRenaissance Sportive de Berkane
Renaissance Sportive de BerkaneRenaissance Zmamra
Union Touarga Sport RabatRenaissance Sportive de Berkane
Raja de Beni MellalRenaissance Sportive de Berkane
Renaissance Sportive de BerkaneFAR Forces Armee Royales
IRT Itihad de TangerRenaissance Sportive de Berkane
Renaissance Sportive de BerkaneOlympique de Safi
Renaissance Sportive de BerkaneStellenbosch FC
Progresso da Lunda SulRenaissance Sportive de Berkane
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D128-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.57-0.31-0.24H0.760.51.00TX
MAR D121-02-250 - 4
(0 - 1)
5 - 5-0.17-0.27-0.68T0.85-10.91TT
MAR D116-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.64-0.29-0.19T0.800.75-0.98TX
MAR D109-02-250 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.41-0.37-0.33T-0.900.250.72TX
MEC02-02-252 - 2
(1 - 2)
6 - 4---H--
MAR D130-01-252 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.50-0.34-0.29T-0.980.50.80TH
MAR D126-01-251 - 3
(0 - 1)
6 - 3---T--
MAR D123-01-252 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.68-0.28-0.17H0.9810.84TT
CAF Cup19-01-255 - 0
(2 - 0)
1 - 7-0.75-0.22-0.14T0.811.250.95TT
CAF Cup12-01-250 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.15-0.26-0.71H-0.98-10.74BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%

UTS Union Touarga Sport Rabat            
Chủ - Khách
UTS Union Touarga Sport RabatSCCM Chabab Mohamedia
DHJ Difaa Hassani JadidiUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatHassania Agadir
CODM MeknesUTS Union Touarga Sport Rabat
Maghrib Association TetouanUTS Union Touarga Sport Rabat
Stade Marocain du RabatUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatJeunesse Sportive Soualem
Wydad CasablancaUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatMaghreb Fez
Union Touarga Sport RabatUTS Union Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D107-03-252 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.82-0.20-0.100.851.50.97T
MAR D127-02-251 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.43-0.35-0.34-0.960.250.78X
MAR D123-02-252 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.52-0.34-0.280.910.50.79T
MAR D114-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.41-0.34-0.370.800-0.98X
MAR D107-02-251 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.36-0.34-0.42-0.9900.75H
MEC01-02-252 - 1
(1 - 0)
0 - 5-----
MAR D118-01-253 - 1
(2 - 0)
5 - 4-0.49-0.33-0.29-0.970.50.79T
MAR D112-01-252 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.66-0.27-0.191.0010.82T
MAR D105-01-250 - 3
(0 - 0)
4 - 3-0.44-0.35-0.330.980.250.78T
MAR D128-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.51-0.32-0.290.980.50.78H

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%

Renaissance de BerkaneSo sánh số liệuUTS Union Touarga Sport Rabat
  • 20Tổng số ghi bàn10
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.0
  • 5Tổng số mất bàn14
  • 0.5Trung bình mất bàn1.4
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 0.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Renaissance de Berkane
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem14XemXem1XemXem7XemXem63.6%XemXem7XemXem31.8%XemXem11XemXem50%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
10XemXem9XemXem0XemXem1XemXem90%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
UTS Union Touarga Sport Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem4XemXem10XemXem33.3%XemXem11XemXem52.4%XemXem6XemXem28.6%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem2XemXem4XemXem5XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
622233.3%Xem350.0%233.3%Xem
Renaissance de Berkane
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem13XemXem1XemXem8XemXem59.1%XemXem13XemXem59.1%XemXem8XemXem36.4%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
UTS Union Touarga Sport Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem6XemXem5XemXem47.6%XemXem11XemXem52.4%XemXem9XemXem42.9%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
11XemXem5XemXem4XemXem2XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
623133.3%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Renaissance de BerkaneThời gian ghi bànUTS Union Touarga Sport Rabat
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    20
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    1
    2
    Bàn thắng H1
    7
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Renaissance de BerkaneChi tiết về HT/FTUTS Union Touarga Sport Rabat
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    2
    H/T
    20
    21
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Renaissance de BerkaneSố bàn thắng trong H1&H2UTS Union Touarga Sport Rabat
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    20
    21
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Renaissance de Berkane
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
UTS Union Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 75.0%Thắng25.0% [5]
  • [4] 20.0%Hòa40.0% [5]
  • [1] 5.0%Bại35.0% [7]
  • Chủ/Khách
  • [8] 40.0%Thắng10.0% [2]
  • [2] 10.0%Hòa15.0% [3]
  • [1] 5.0%Bại25.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.60 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.85 
  • TB mất điểm
    0.25 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    1.15
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 33.33%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Renaissance de Berkane VS UTS Union Touarga Sport Rabat ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình