Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | Evan Lee | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.39 | |
3 | Tyler polak | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.97 | ![]() |
10 | Sebastian Velasquez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.79 | ![]() |
1 | gunther rankenburg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Christian Garner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
5 | brandon fricke | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.72 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | stavros zarokostas | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.71 | |
3 | sivert haugli | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.28 | ![]() |
4 | Jordan Skelton | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.69 | |
7 | Charlie Machell | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | Sean Lewis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.4 |