1. FC Magdeburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Silas GnakaHậu vệ00000006.72
11Mo El HankouriTiền vệ10001007.59
2Samuel LoricHậu vệ00010005.92
Thẻ vàng
21Falko·MichelTiền vệ00010006.32
Thẻ vàng
5Tobias MüllerHậu vệ00000000
14Abu-Bekir Ömer El-ZeinTiền vệ00000000
20Xavier AmaechiTiền đạo00000000
40Robert·KampaThủ môn00000000
13Connor KrempickiTiền vệ10000006.51
-Pierre Nadjombe-00000000
17Alexander NollenbergerTiền đạo20000006.26
8Bryan Silva TeixeiraTiền đạo10000016.49
1Dominik ReimannThủ môn00000006.7
16Marcus MathisenHậu vệ20100007.12
Bàn thắng
24Jean HugonetHậu vệ00001006.86
15Daniel HeberHậu vệ00000006.54
27Philipp HercherTiền vệ00000006.39
23Barış AtikTiền đạo40120018.88
Bàn thắngThẻ đỏ
9Martijn·KaarsTiền đạo30010005.87
Thẻ vàng
29Livan·BurcuTiền đạo10010006.71
Preuben Munster
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Mikkel KirkeskovHậu vệ00010006.02
21Rico PreißingerTiền vệ30000106.13
32Luca·BazzoliHậu vệ00000006.84
-Joel GrodowskiTiền đạo00010006.1
15Simon ScherderHậu vệ00000000
5Yassine BouchamaTiền vệ00000000
28András NémethTiền đạo10000006.27
Thẻ vàng
8Joshua MeesTiền đạo60130007.28
Bàn thắng
14Charalampos MakridisTiền đạo00011007.34
22Dominik SchadHậu vệ00000000
18Marc LorenzTiền vệ00000006.37
7Daniel·KyerewaaTiền vệ10000006.56
-J. KorteHậu vệ00000000
31Hólmbert Aron FriðjónssonTiền đạo00000006.7
30Etienne AmenyidoTiền đạo00010006.7
26Morten BehrensThủ môn00000000
1Johannes SchenkThủ môn00000006.69
27Jano·Ter-HorstHậu vệ00000006.07
Thẻ vàng
24Niko KoulisHậu vệ30000006.18
29Lukas·FrenkertHậu vệ00000005.68
Thẻ vàng

Preuben Munster vs 1. FC Magdeburg ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ