[ENG Conference South Division-20] Enfield Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 12 | 7 | 22 | 43 | 76 | 43 | 20 | 29.3% |
21 | 7 | 3 | 11 | 22 | 41 | 24 | 21 | 33.3% |
20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 35 | 19 | 16 | 25.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | 6 | 33.3% |
[ENG Conference South Division-17] Hampton Richmond Borough |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 13 | 9 | 19 | 51 | 56 | 48 | 17 | 31.7% |
20 | 7 | 4 | 9 | 28 | 27 | 25 | 18 | 35.0% |
21 | 6 | 5 | 10 | 23 | 29 | 23 | 12 | 28.6% |
6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 13 | 3 | 16.7% |
Enfield Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 28-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.62 | -0.26 | -0.23 | B | 0.85 | 0.75 | 0.97 | B | T |
SOU LC | 07-11-17 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 23-04-16 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 26-01-16 | 2 - 3 (2 - 1) | 1 - 5 | -0.63 | -0.24 | -0.24 | T | 0.75 | 0.75 | -0.99 | T | T |
ENG RYM | 05-12-15 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 28-03-15 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RYM | 23-09-14 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 01-04-14 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 15-03-14 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RYM | 04-04-13 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Enfield Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.18 | -0.23 | -0.74 | B | 0.83 | -1.25 | 0.87 | B | X |
ENG CS | 25-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 7 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | T |
ENG CS | 22-02-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.36 | -0.31 | -0.45 | B | 0.77 | -0.25 | 0.93 | B | T |
ENG CS | 18-02-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 8 - 5 | -0.27 | -0.30 | -0.58 | B | 0.74 | -0.75 | 0.96 | B | T |
ENG CS | 15-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
ENG CS | 11-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | T | 0.75 | 0 | 0.95 | T | X |
ENG CS | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.55 | -0.30 | -0.30 | T | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | X |
ENG CS | 01-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | T | 0.93 | -0.25 | 0.77 | T | X |
ENG CS | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
ENG CS | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.33 | -0.30 | -0.49 | H | 0.96 | -0.25 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
Hampton Richmond Borough |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 01-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 6 | -0.38 | -0.30 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | ||
ENG CS | 25-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.46 | -0.30 | -0.38 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
ENG CS | 22-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
ENG CS | 15-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 11 - 0 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
ENG CS | 11-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 11 - 1 | -0.54 | -0.31 | -0.30 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
ENG CS | 08-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | ||
ENG CS | 04-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
ENG CS | 28-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
ENG CS | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 13 - 3 | -0.54 | -0.31 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
ENG CS | 21-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.71 | -0.25 | -0.19 | 0.97 | 1.25 | 0.73 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%
Enfield Town |
Enfield Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 15-03-2025 | Chủ | Truro City | 4 Ngày |
ENG CS | 22-03-2025 | Khách | Slough Town | 11 Ngày |
ENG CS | 29-03-2025 | Chủ | Chippenham Town | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 15-03-2025 | Khách | Salisbury FC | 4 Ngày |
ENG CS | 22-03-2025 | Chủ | Maidstone United | 11 Ngày |
ENG CS | 29-03-2025 | Khách | Worthing | 18 Ngày |