[ENG Conference North Division-7] Hereford United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 20 | 9 | 12 | 60 | 42 | 69 | 7 | 48.8% |
20 | 11 | 4 | 5 | 33 | 21 | 37 | 8 | 55.0% |
21 | 9 | 5 | 7 | 27 | 21 | 32 | 6 | 42.9% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[ENG Conference North Division-9] Buxton FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 21 | 4 | 16 | 67 | 48 | 67 | 9 | 51.2% |
21 | 12 | 1 | 8 | 34 | 25 | 37 | 9 | 57.1% |
20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 23 | 30 | 8 | 45.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | 12 | 66.7% |
Hereford United |
Chủ - Khách |
---|
Buxton FCHereford FC |
Hereford FCBuxton FC |
Buxton FCHereford FC |
Buxton FCHereford FC |
Hereford FCBuxton FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 12-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | 0.79 | -0.25 | -0.97 | T | ||
ENG CN | 01-04-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 12 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.31 | 0.95 | 0.50 | 0.87 | T | ||
ENG CN | 21-11-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.47 | -0.30 | -0.35 | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | ||
ENG CN | 21-01-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
ENG CN | 20-08-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 5 | -0.43 | -0.30 | -0.38 | 0.72 | 0.00 | -0.90 | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 60%
Hereford United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
ENG CN | 11-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.35 | -0.31 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
ENG CN | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 9 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
ENG CN | 04-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.44 | -0.30 | -0.40 | 0.76 | 0 | 0.94 | X | ||
ENG CN | 01-02-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.40 | -0.32 | -0.42 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
ENG CN | 25-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.36 | -0.31 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
ENG CN | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | X | ||
ENG CN | 01-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.42 | -0.30 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
ENG CN | 26-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | 0.82 | 0 | 0.94 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 40%
Buxton FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
ENG CN | 11-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
ENG CN | 08-02-25 | 1 - 5 (0 - 3) | 3 - 10 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | 0.96 | 0 | 0.74 | T | ||
ENG CN | 04-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | ||
ENG CN | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.48 | -0.31 | -0.35 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.51 | -0.32 | -0.33 | 0.74 | 0.25 | 0.96 | X | ||
ENG CN | 25-01-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 1 - 7 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
ENG CN | 18-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.32 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | ||
ENG CN | 11-01-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 6 - 3 | -0.37 | -0.31 | -0.44 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | ||
ENG CN | 26-12-24 | 3 - 2 (3 - 2) | 5 - 4 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | 0.77 | 0 | 0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%
Hereford United |
Hereford United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 01-03-2025 | Khách | Marine | 4 Ngày |
ENG CN | 08-03-2025 | Khách | Hereford FC | 11 Ngày |
ENG CN | 11-03-2025 | Khách | Rushall Olympic | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 01-03-2025 | Chủ | Scunthorpe United | 4 Ngày |
ENG CN | 08-03-2025 | Khách | Oxford City | 11 Ngày |
ENG CN | 11-03-2025 | Chủ | Spennymoor Town | 14 Ngày |