So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.80
0.75
1.00
-0.95
2
0.75
1.60
3.20
5.75
Live
1.00
0.75
0.80
-0.95
2
0.75
1.73
3.10
5.00
Run
0.67
0
-0.87
-0.17
1.5
0.10
1.00
41.00
151.00
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.51
0
-0.71
-0.88
0.5
0.68
3.40
1.52
5.00

Bên nào sẽ thắng?

FK Radnicki Sremska Mitrovica
ChủHòaKhách
Sloven Ruma
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK Radnicki Sremska MitrovicaSo Sánh Sức MạnhSloven Ruma
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 57%So Sánh Phong Độ43%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Prva Liga-10] FK Radnicki Sremska Mitrovica
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2961492127321020.7%
144731110191228.6%
152761017131113.3%
613235616.7%
[SER Prva Liga-13] Sloven Ruma
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
29612112638301320.7%
15573171422933.3%
141589248157.1%
621367733.3%

Thành tích đối đầu

FK Radnicki Sremska Mitrovica            
Chủ - Khách
Sloven RumaFK Radnicki Sremska Mitrovica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D224-08-243 - 2
(1 - 1)
9 - 3---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

FK Radnicki Sremska Mitrovica            
Chủ - Khách
FK Radnicki Sremska MitrovicaSevojno Uzice
Mladost Novi SadFK Radnicki Sremska Mitrovica
IndjijaFK Radnicki Sremska Mitrovica
FK Radnicki Sremska MitrovicaHabitpharm Javor
FK Radnicki Sremska MitrovicaVojvodina Novi Sad
ZemunFK Radnicki Sremska Mitrovica
FK Radnicki Sremska MitrovicaFK Vozdovac Beograd
FK Radnicki Sremska MitrovicaFK Vrsac
FK Graficar BeogradFK Radnicki Sremska Mitrovica
FK Radnicki Sremska MitrovicaBorac Cacak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D223-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.40-0.38-0.34T0.750-0.99TT
SER D216-11-241 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.68-0.29-0.15H0.9310.83TH
SER D209-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.51-0.36-0.29H0.980.50.72TX
SER D204-11-240 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.27-0.34-0.50H0.77-0.50.99BX
SER CUP30-10-240 - 1
(0 - 1)
3 - 7---B--
SER D226-10-243 - 0
(1 - 0)
3 - 3---B--
SER D220-10-240 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.35-0.34-0.43B0.73-0.25-0.97BX
SER D213-10-244 - 2
(2 - 0)
5 - 1-0.47-0.37-0.31T0.870.250.83TT
SER D206-10-240 - 0
(0 - 0)
7 - 4---H--
SER D228-09-240 - 0
(0 - 0)
12 - 4---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Sloven Ruma            
Chủ - Khách
Sloven RumaFK Graficar Beograd
Borac CacakSloven Ruma
Sloven RumaRadnik Surdulica
Sloven RumaMacva Sabac
Semendrija 1924Sloven Ruma
Sloven RumaFK Dubocica
FK VrsacSloven Ruma
FK Trajal KrusevacSloven Ruma
Sloven RumaSevojno Uzice
Mladost Novi SadSloven Ruma
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D230-11-243 - 0
(1 - 0)
3 - 3-----
SER D223-11-244 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.65-0.27-0.21-0.9910.75T
SER D216-11-241 - 0
(1 - 0)
0 - 4-0.23-0.33-0.560.98-0.50.78X
SER D209-11-240 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.31-0.34-0.500.94-0.250.76X
SER D203-11-242 - 1
(2 - 0)
1 - 4-----
SER D226-10-240 - 0
(0 - 0)
8 - 0-----
SER D219-10-241 - 0
(1 - 0)
9 - 0-----
SER D213-10-241 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.53-0.31-0.310.890.50.81X
SER D205-10-241 - 4
(1 - 3)
6 - 3-----
SER D228-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 10-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

FK Radnicki Sremska MitrovicaSo sánh số liệuSloven Ruma
  • 7Tổng số ghi bàn8
  • 0.7Trung bình ghi bàn0.8
  • 8Tổng số mất bàn15
  • 0.8Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 50.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Radnicki Sremska Mitrovica
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem
650183.3%Xem233.3%350.0%Xem
Sloven Ruma
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
FK Radnicki Sremska Mitrovica
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Sloven Ruma
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem466.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK Radnicki Sremska MitrovicaThời gian ghi bànSloven Ruma
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    15
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    3
    Bàn thắng H1
    1
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK Radnicki Sremska MitrovicaChi tiết về HT/FTSloven Ruma
  • 1
    0
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    13
    12
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
FK Radnicki Sremska MitrovicaSố bàn thắng trong H1&H2Sloven Ruma
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    14
    14
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Radnicki Sremska Mitrovica
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D214-12-2024KháchFK Dubocica7 Ngày
SER D215-02-2025ChủSemendrija 192470 Ngày
SER D222-02-2025KháchMacva Sabac77 Ngày
Sloven Ruma
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D214-12-2024ChủFK Vozdovac Beograd7 Ngày
SER D215-02-2025KháchZemun70 Ngày
SER D222-02-2025ChủHabitpharm Javor77 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 20.7%Thắng20.7% [6]
  • [14] 48.3%Hòa41.4% [6]
  • [9] 31.0%Bại37.9% [11]
  • Chủ/Khách
  • [4] 13.8%Thắng3.4% [1]
  • [7] 24.1%Hòa17.2% [5]
  • [3] 10.3%Bại27.6% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    0.93 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.38 
  • TB mất điểm
    0.34 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    1.31
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 40.00%Hòa60.00% [6]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FK Radnicki Sremska Mitrovica VS Sloven Ruma ngày 08-12-2024 - Thông tin đội hình