Farul Constanta
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Carlo CasapTiền vệ00000006.5
18Luca·BanuHậu vệ00000000
-Reginaldo de Lima Nunes JuniorHậu vệ00000000
-C. Gheorghe-00000000
-David John DumitraHậu vệ00000000
68Răzvan DucanThủ môn00000000
-A. Doicaru-00000006.3
6Victor DicanHậu vệ10100007.4
Bàn thắng
9Ionut CojocaruTiền đạo10020000
Thẻ vàng
77Andrei CiobanuTiền vệ00001006.7
-Luca BăsceanuTiền vệ00000000
16Gabriel Nicolae ButaHậu vệ00000000
1Alexandru BuzbuchiThủ môn00000006.5
22Dan SîrbuHậu vệ00000007.6
44Mihai BălașaHậu vệ00000007.7
Thẻ vàngThẻ đỏ
5Bogdan ȚîruHậu vệ20010007.2
Thẻ vàng
11Cristian GaneaHậu vệ00030007.7
20Eduard RadaslavescuTiền vệ20010007
80Nicolas PopescuHậu vệ10000006.7
Thẻ vàng
8Ionuț VânăTiền vệ10030007.7
10Gabriel IancuTiền đạo00010006.1
7Denis AlibecTiền đạo10030006.5
30Narek GrigoryanTiền vệ20030006.9
Gloria Buzau
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
42Kevin LuckassenTiền đạo10010000
26Bradley de NooijerHậu vệ10010006.6
39Dorian RaileanThủ môn00000000
98Alexandru JipaTiền vệ00000000
30Alexandru Mihai·IsfanTiền đạo00000000
87Diego FerraressoHậu vệ00000000
10Constantin BudescuTiền vệ00000006.4
21Alin DobrosavleviciHậu vệ00010006.7
92Mike CestorHậu vệ00000000
28VitóTiền vệ00000000
1David LazărThủ môn00000006.8
14Alessandro CiranniHậu vệ20000006.8
-Israel PuertoHậu vệ00000007
Thẻ vàng
5Grigore·TurdaHậu vệ00000006.8
80Denis Constantin DumitrascuHậu vệ00010006.3
4luca mihaiTiền vệ10000006.4
Thẻ vàng
8Constantin Dragos AlbuTiền vệ00000007
24Aleksejs SaveljevsTiền vệ00000006.4
20David TavaresTiền vệ10040016.2
Thẻ vàng

Farul Constanta vs Gloria Buzau ngày 10-02-2025 - Thống kê cầu thủ