[UKR Premier League-11] FC Livyi Bereh |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 6 | 4 | 11 | 12 | 22 | 22 | 11 | 28.6% |
11 | 3 | 2 | 6 | 7 | 13 | 11 | 11 | 27.3% |
10 | 3 | 2 | 5 | 5 | 9 | 11 | 11 | 30.0% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[UKR Premier League-10] LNZ Cherkasy |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 7 | 4 | 11 | 22 | 30 | 25 | 10 | 31.8% |
11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 11 | 16 | 8 | 45.5% |
11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 19 | 9 | 13 | 18.2% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
FC Livyi Bereh |
Chủ - Khách |
---|
LNZ CherkasyFC Livyi Bereh |
LNZ CherkasyFC Livyi Bereh |
LNZ CherkasyFC Livyi Bereh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UKR D1 | 04-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | B | 0.93 | 0.75 | 0.95 | B | X |
INT CF | 14-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
UKR D3 | 01-11-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
FC Livyi Bereh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UKR D1 | 30-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.45 | -0.32 | -0.34 | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T | ||
UKR D1 | 23-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | 0.92 | 0 | 0.90 | X | ||
UKR D1 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.62 | -0.28 | -0.20 | 0.85 | 0.75 | 0.97 | X | ||
UKR D1 | 04-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.97 | T | ||
UKRC | 30-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
UKR D1 | 26-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | 1.00 | 0.5 | 0.88 | T | ||
UKR D1 | 20-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.63 | -0.28 | -0.22 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | X | ||
UKR D1 | 06-10-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.78 | -0.21 | -0.14 | 0.95 | 1.5 | 0.87 | T | ||
UKR D1 | 28-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.65 | -0.28 | -0.19 | -0.95 | 1 | 0.77 | X | ||
UKR D1 | 22-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.53 | -0.30 | -0.26 | 0.87 | 0.5 | 0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 44%
LNZ Cherkasy |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UKR D1 | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.69 | -0.27 | -0.16 | B | 0.89 | 1 | 0.93 | H | X |
UKR D1 | 08-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 10 | -0.43 | -0.33 | -0.35 | H | 0.72 | 0 | -0.90 | H | X |
UKR D1 | 02-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.59 | -0.31 | -0.22 | B | 0.92 | 0.75 | 0.90 | B | T |
UKR D1 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.31 | -0.33 | -0.49 | B | -0.97 | -0.25 | 0.79 | B | H |
UKR D1 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.78 | -0.22 | -0.12 | H | -0.98 | 1.5 | 0.80 | T | X |
UKR D1 | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.56 | -0.31 | -0.22 | H | -0.97 | 0.75 | 0.79 | T | X |
UKR D1 | 29-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.08 | -0.16 | -0.88 | B | 0.92 | -2 | 0.90 | B | H |
UKR D1 | 21-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.69 | -0.26 | -0.17 | B | 0.87 | 1 | 0.95 | B | X |
UKR D1 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.28 | -0.29 | -0.56 | B | -0.98 | -0.5 | 0.80 | B | X |
UKR D1 | 01-09-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | T | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 25%
FC Livyi Bereh |
FC Livyi Bereh |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UKR D1 | 14-12-2024 | Khách | PFC Oleksandria | 7 Ngày |
UKR D1 | 22-02-2025 | Khách | Rukh Vynnyky | 77 Ngày |
UKR D1 | 01-03-2025 | Khách | FC Karpaty Lviv | 84 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UKR D1 | 14-12-2024 | Khách | FC Vorskla Poltava | 7 Ngày |
UKR D1 | 22-02-2025 | Khách | FC Shakhtar Donetsk | 77 Ngày |
UKR D1 | 01-03-2025 | Khách | Chernomorets Odessa | 84 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật