Richards Bay
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Thato MohlammeTiền vệ00000006.71
-Thabiso KutumelaTiền vệ00000000
20M. MthembuTiền đạo30010006.13
Thẻ vàng
-Justice FiguareidoTiền đạo00000006.5
Thẻ vàng
80Jamal SalimThủ môn00000005.69
-Sabelo·RadebeTiền vệ00000006.07
-Ian OtienoThủ môn00000000
21Langelihle MhlongoTiền vệ00000000
35Tshepo MabuaHậu vệ00000000
-Ntlonelo BomeloTiền vệ00000000
-R. DlaminiHậu vệ00000000
-Lwandile Sandile MabuyaHậu vệ10000006.11
-Keegan Shannon AllanHậu vệ20000006.55
25Simphiwe Fortune McinekaHậu vệ00000006.31
-N. Ndaba-00000006.62
-T. MthethwaHậu vệ00000006.09
13T. GumedeTiền đạo00011006.67
-Lindokuhle Sphuzo Zikhali-10000000
45S. NtsundwanaTiền đạo20000006.33
Thẻ vàng
9Yanela MbuthumaTiền vệ20100007.89
Bàn thắng
Cape Town City FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Alifeyo Sibusiso ZibaHậu vệ00000000
17Lefa AphaneTiền vệ00000000
-S. April-21010106.54
-Luca Diana-Olario-00000000
58S. DondoloHậu vệ00000000
4aprocious petrusHậu vệ00010006.16
-J. RhodesTiền vệ00010006.17
33H. SereetsTiền đạo00000000
16Darren KeetThủ môn00000006.58
22Patrick Norman FisherHậu vệ00001008.31
4Nathan Idumba FasikaHậu vệ00000006.86
25Lorenzo GordinhoHậu vệ00000006.94
-T. NyamaTiền vệ00020007.38
12Kamohelo MokotjoHậu vệ00000006.06
Thẻ vàng
26Thabo NodadaTiền vệ10000016.86
9Amadou SoukounaTiền đạo30200009.13
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
21P. TjiuezaTiền vệ20000005.73
-G. Amato-00010005.78
-A. Jody Lee-10010000
-Cee-Jay Bezuidenhout-00000000

Cape Town City FC vs Richards Bay ngày 18-01-2025 - Thống kê cầu thủ